CD Leganés
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
SD Huesca

CD Leganés vs SD Huesca

Tỷ số chung cuộc: CD Leganés 2-1 SD Huesca tại Segunda División, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Leganés thắng 5, hòa 3, SD Huesca thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 39
Sân vận động
Estadio Municipal de Butarque, Leganes
Trọng tài
Aitor Gorostegui
Phong độ
DDWWD CD Leganés
DWWWD SD Huesca
  1. -5' Allan Nyom
  2. 7' Jon Karrikaburu 1-0
  3. 10' Rubén Pulido
  4. 40' 1-1 Juan Carlos Real
  5. 41' Juan Carlos
  6. 45'+5 Seydouba Cisse
  7. 45'+2 Yacine Qasmi
  8. HT1-1
  9. 46' J. Blasco Rubén Pulido
  10. 46' S. Obeng A. Kanté
  11. 66' Dani Raba A. Nyom
  12. 69' Gerard Valentín
  13. 69' E. Lombardo Gerard Valentín
  14. 74' Cristian Salvador
  15. 77' Enzo Lombardo
  16. 80' P. Parzyszek Jon Karrikaburu
  17. 86' Jérémy Blasco
  18. 89' Sergio González
  19. 90'+5 Dani Raba
  20. 90'+13 David Timor
  21. 90'+11 Andrei Rațiu
  22. 90'+6 K. Omeruo Y. Qasmi
  23. 90'+7 Josema Sánchez José Arnáiz
  24. 90'+6 Iker Undabarrena Dani Raba
  25. 90'+7 Diego Aznar Cristian Salvador
  26. 90'+4 Y. Qasmi11m 2-1
  27. FT2-1

Đội hình

CD Leganés Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Carlos Martínez
  1. 13Asier Riesgo 6.5
  2. 2A. Nyom ▼ 66' 6.3
  3. 3Jorge Sáenz 7.2
  4. 6Sergio González 6.7
  5. 21Miramón 7.2
  6. 32S. Cissé 7.2
  7. 16Y. Neyou 7.9
  8. 15Enric Franquesa 6.6
  9. 10José Arnáiz ▼ 90' 6.9
  10. 9Y. Qasmi ▼ 90' 7.9
  11. 19Jon Karrikaburu ▼ 80' 7.2

Dự bị 12

  1. 17Dani Raba ▲ 66' 7.2
  2. 24P. Parzyszek ▲ 80' 6.7
  3. 4K. Omeruo ▲ 90' 6.6
  4. 5Josema Sánchez ▲ 90' 6.3
  5. 20Iker Undabarrena ▲ 90'
  6. 33Lalo Aguilar
  7. 14Fede Vico
  8. 8G. Shibasaki
  9. 7J. Narváez
  10. 1Dani Jiménez
  11. 18Rubén Pardo
  12. 25Belman
SD Huesca Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: José Ángel Ziganda
  1. 1Andrés Fernández 7.7
  2. 24Rubén Pulido ▼ 46' 6.5
  3. 14Jorge Pulido 6.3
  4. 3F. Miguel 6.7
  5. 2A. Rațiu 6.6
  6. 4David Timor 6.2
  7. 20Cristian Salvador ▼ 90' 5.9
  8. 21Marc Mateu 7.0
  9. 7Gerard Valentín ▼ 69' 6.7
  10. 19A. Kanté ▼ 46' 6.3
  11. 22Juan Carlos Real 7.2

Dự bị 12

  1. 15J. Blasco ▲ 46' 6.0
  2. 9S. Obeng ▲ 46' 6.5
  3. 17E. Lombardo ▲ 69' 6.2
  4. 34Diego Aznar ▲ 90' 6.7
  5. 12Juanjo Nieto
  6. 6Ignasi Vilarrasa
  7. 8P. Soko
  8. 23Óscar Sielva
  9. 32Pablo Tomeo
  10. 10Javi Martínez
  11. 5K. Hashimoto
  12. 13Juan Pérez

Thống kê

048
370
54%Kiểm soát bóng46%
23Dứt điểm6
9Trúng đích2
7Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn2
8Phạt góc3
3Việt vị3
8Phạm lỗi19
4Thẻ vàng7
1Cứu thua7
328Chuyền bóng292
251Chuyền chính xác213
77%Chính xác chuyền73%

So sánh

50Trận đấu50
46Ghi được50
49Thủng lưới49
0.92Bàn thắng mỗi trận1
18Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu