SD Huesca
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CD Leganés

SD Huesca vs CD Leganés

Tỷ số chung cuộc: SD Huesca 0-0 CD Leganés tại Segunda División, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SD Huesca thắng 0, hòa 3, CD Leganés thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 34
Sân vận động
Estadio El Alcoraz, Huesca
Phong độ
DWWWD SD Huesca
DDWWD CD Leganés
  1. -5' Aritz Arambarri
  2. 45'+1 Francisco Portillo
  3. HT0-0
  4. 52' Iker Kortajarena
  5. 55' Iker Undabarrena
  6. 57' Jorge Sáenz
  7. 59' Juanjo Nieto
  8. 61' Oscar Sielva
  9. 63' Miguel de la Fuente Dani Raba
  10. 64' D. Brašanac Portillo
  11. 66' Juan Cruz
  12. 69' Ignasi Vilarrasa Iván Martos
  13. 69' J. Bolívar Elady
  14. 77' Joaquín Muñoz Hugo Vallejo
  15. 78' K. Hashimoto Iker Kortajarena
  16. 80' N. Djouahra Iker Undabarrena
  17. 83' Diego Garcia
  18. 89' Javi Mier Javi Martínez
  19. 90'+4 Miguel Loureiro
  20. 90'+1 Luis Perea Y. Neyou
  21. FT0-0

Đội hình

SD Huesca Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Antonio Hidalgo
  1. 1Álvaro Fernández 6.6
  2. 12Juanjo Nieto 7.5
  3. 5Miguel Loureiro 7.2
  4. 14Jorge Pulido 7.6
  5. 3Iván Martos ▼ 69' 6.9
  6. 22Iker Kortajarena ▼ 78' 6.9
  7. 23Óscar Sielva 7.2
  8. 8Javi Martínez ▼ 89' 7.0
  9. 7Gerard Valentín 6.9
  10. 21Elady ▼ 69' 6.5
  11. 9Hugo Vallejo ▼ 77' 6.9

Dự bị 11

  1. 20Ignasi Vilarrasa ▲ 69' 6.3
  2. 16J. Bolívar ▲ 69' 6.3
  3. 11Joaquín Muñoz ▲ 77' 6.7
  4. 10K. Hashimoto ▲ 78' 6.7
  5. 6Javi Mier ▲ 89' 6.5
  6. 13Juan Pérez
  7. 26Álex Balboa
  8. 2Carlos Gutiérrez
  9. 17E. Lombardo
  10. 18Rafa Tresaco
  11. 15J. Blasco
CD Leganés Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Borja Jiménez
  1. 13Diego Conde 7.3
  2. 32S. Cissé 7.2
  3. 24J. Chicco 7.2
  4. 3Jorge Sáenz 6.9
  5. 6Sergio González 7.2
  6. 11Juan Cruz 6.3
  7. 10Dani Raba ▼ 63' 6.9
  8. 20Iker Undabarrena ▼ 80' 6.7
  9. 17Y. Neyou ▼ 90' 7.0
  10. 7Portillo ▼ 64' 6.3
  11. 19Diego García 6.6

Dự bị 11

  1. 9Miguel de la Fuente ▲ 63' 6.9
  2. 14D. Brašanac ▲ 64' 7.0
  3. 23N. Djouahra ▲ 80' 6.7
  4. 8Luis Perea ▲ 90'
  5. 36Alvin
  6. 5Borja López
  7. 33Marco Leiton
  8. 28Oscar Ureña
  9. 42Koke
  10. 22Aritz Arambarri
  11. 1Dani Jiménez

Thống kê

046
260
52%Kiểm soát bóng48%
6Dứt điểm5
2Trúng đích1
3Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
6Phạt góc2
1Việt vị2
14Phạm lỗi14
4Thẻ vàng6
1Cứu thua2
453Chuyền bóng430
388Chuyền chính xác367
86%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Leganés
42 56 - 27 +29 74
2
Real Valladolid
42 51 - 36 +15 72
3
SD Eibar
42 72 - 48 +24 71
4
R.C.D. Espanyol de Barcelona
42 59 - 40 +19 69
5
Sporting de Gijón
42 51 - 42 +9 65
6
Oviedo
42 55 - 39 +16 64
7
Racing de Santander
42 63 - 55 +8 64
8
Levante UD
42 49 - 45 +4 59
9
Burgos CF
42 52 - 54 -2 59
10
Racing Ferrol
42 49 - 52 -3 59
11
Elche CF
42 43 - 46 -3 59
12
CD Tenerife
42 38 - 41 -3 56
13
Albacete
42 50 - 56 -6 51
14
FC Cartagena
42 37 - 51 -14 51
15
Zaragoza
42 42 - 42 0 51
16
CD Eldense
42 46 - 56 -10 50
17
SD Huesca
42 36 - 33 +3 49
18
CD Mirandés
42 47 - 55 -8 49
19
Amorebieta
42 37 - 53 -16 45
20
Alcorcon
42 32 - 53 -21 44
21
FC Andorra
42 33 - 53 -20 43
22
Villarreal II
42 41 - 62 -21 43
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
41Ghi được67
39Thủng lưới33
0.82Bàn thắng mỗi trận1.34
23Giữ sạch lưới23
11Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu