SD Huesca
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CD Leganés

SD Huesca vs CD Leganés

Tỷ số chung cuộc: SD Huesca 2-1 CD Leganés tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SD Huesca thắng 2, hòa 3, CD Leganés thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 38
Trọng tài
Javier Alberola Rojas, Spain
Phong độ
DWWWD SD Huesca
DDWWD CD Leganés
  1. 17' Kenneth Omeruo
  2. 31' M. Mantovani Etxeita
  3. 39' 0-1 M. Mantovaniphản lưới
  4. HT0-1
  5. 53' E. Muñoz K. Omeruo
  6. 55' M. Mantovani · J. Añor 1-1
  7. 61' Juanjo Camacho Gonzalo Melero
  8. 67' Y. En-Nesyri G. Carrillo
  9. 71' Álex Gallar J. Añor
  10. 81' A. Szymanowski V. Kravets
  11. 83' M. Mantovani · Moi Gómez 2-1
  12. FT2-1

Đội hình

SD Huesca Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Francisco
  1. 25A. Jovanović 6.4
  2. 3Etxeita ▼ 31' 6.7
  3. 4Adrián Diéguez 6.7
  4. 12Javier Galán 6.7
  5. 20J. Añor ▼ 71' 6.7
  6. 6Moi Gómez 7.6
  7. 8Gonzalo Melero ▼ 61' 5.9
  8. 21Y. Herrera 6.6
  9. 17Christian Rivera 6.9
  10. 19E. Ávila 7.1
  11. 22Enric Gallego 6.4

Dự bị 7

  1. 2M. Mantovani ⚽2 ▲ 31' 8.1
  2. 10Juanjo Camacho ▲ 61' 6.7
  3. 11Álex Gallar ▲ 71' 6.6
  4. 16Luisinho
  5. 13Santamaría
  6. 5Aguilera
  7. 23D. Musto
CD Leganés Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: M. Pellegrino
  1. 29A. Lunin 6.7
  2. 24K. Omeruo ▼ 53' 6.3
  3. 4D. Reyes 7.6
  4. 2Juanfran 7.2
  5. 15Rodri Tarín 6.7
  6. 14V. Kravets ▼ 81' 6.9
  7. 21Rubén Pérez 7.3
  8. 23Mikel Vesga 6.8
  9. 27Óscar Rodríguez 6.7
  10. 25M. Braithwaite 6.5
  11. 9G. Carrillo ▼ 67' 7.5

Dự bị 7

  1. 19E. Muñoz ▲ 53' 6.3
  2. 26Y. En-Nesyri ▲ 67' 6.5
  3. 11A. Szymanowski ▲ 81' 6.4
  4. 1Pichu Cuéllar
  5. 8Recio
  6. 12A. Nyom
  7. 10N. El Zhar

Thống kê

004
610
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm9
6Trúng đích1
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
4Phạt góc6
1Việt vị2
18Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
404Chuyền bóng381
309Chuyền chính xác283
76%Chính xác chuyền74%

So sánh

40Trận đấu42
43Ghi được41
73Thủng lưới48
1.08Bàn thắng mỗi trận0.98
6Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu