CD Tenerife vs Cádiz CF
Tỷ số chung cuộc: CD Tenerife 2-1 Cádiz CF tại Segunda División, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Tenerife thắng 3, hòa 5, Cádiz CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadio Heliodoro Rodríguez Lopéz, Tenerife
- Phong độ
- WWLDW CD Tenerife
- DDDLL Cádiz CF
- 25' Rubén Alcarazphản lưới 1-0
- 38' Youssouf Diarra
- HT1-0
- 46' ▲ Óscar Melendo ▼ José Matos
- 46' ▲ Carlos Fernández ▼ Rubén Sobrino
- 54' Waldo Rubio Marín
- 55' Sergio González
- 59' ▲ Aarón ▼ Y. Diarra
- 59' ▲ Alejandro Cantero ▼ Maikel Mesa
- 62' ▲ Iza Carcelén ▼ Joseba Zaldúa
- 73' ▲ Enric Gallego ▼ Luismi Cruz
- 73' ▲ Álex Fernández ▼ M. Diakité
- 79' 1-1 Álex Fernández11m
- 84' Enric Gallego · Waldo Rubio 2-1
- 86' ▲ Roger ▼ Chris Ramos
- 87' ▲ Fabio González ▼ Y. Bodiger
- 87' ▲ M. Moreno ▼ Waldo Rubio
- 90'+2 Rubén Alcaraz
- FT2-1
Đội hình
- 25Edgar Badia 8.2
- 22J. Mellot 7.2
- 12A. Landázuri 6.7
- 5Sergio González 6.2
- 2David Rodríguez 7.0
- 11Luismi Cruz ▼ 73' 7.2
- 16Aitor Sanz 6.2
- 15Y. Bodiger ▼ 87' 6.9
- 17Waldo Rubio ⇢ ▼ 87' 7.9
- 8Y. Diarra ▼ 59' 6.9
- 20Maikel Mesa ▼ 59' 6.9
Dự bị 12
- 33Aarón ▲ 59' 6.7
- 19Alejandro Cantero ▲ 59' 6.2
- 18Enric Gallego ⚽ ▲ 73' 7.9
- 6Fabio González ▲ 87' 6.3
- 10M. Moreno ▲ 87' 6.9
- 9Ángel Rodríguez
- 7Jorge Padilla
- 3Fernando Medrano
- 21Teto
- 1Salvi Carrasco
- 23Juande Rivas
- 14Adrián Guerrero
- 1David Gil 7.2
- 2Joseba Zaldúa ▼ 62' 6.5
- 5Víctor Chust 6.3
- 21Iker Recio 6.2
- 37Mario Climent 6.9
- 7Rubén Sobrino ▼ 46' 6.9
- 27M. Diakité ▼ 73' 6.9
- 4Rubén Alcaraz 6.6
- 18José Matos ▼ 46' 6.7
- 22Javi Ontiveros 7.9
- 16Chris Ramos ▼ 86' 6.9
Dự bị 10
- 25Óscar Melendo ▲ 46' 6.9
- 23Carlos Fernández ▲ 46' 7.0
- 20Iza Carcelén ▲ 62' 6.7
- 8Álex Fernández ⚽ ▲ 73' 6.9
- 9Roger ▲ 86' 6.3
- 13José Antonio Caro
- 17G. Escalante
- 3Fali
- 15F. Mwepu
- 31Ángel Pérez
Thống kê
03⚑6
⚑310
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm16
6Trúng đích6
4Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
6Phạt góc3
5Việt vị1
22Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
5Cứu thua5
312Chuyền bóng453
239Chuyền chính xác362
77%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu51
46Ghi được66
62Thủng lưới58
0.96Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai35