CD Tenerife
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Cádiz CF

CD Tenerife vs Cádiz CF

Tỷ số chung cuộc: CD Tenerife 1-2 Cádiz CF tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 12 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Tenerife thắng 3, hòa 5, Cádiz CF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · 2nd Round
Trọng tài
Oliver de la Fuente Ramos, Spain
Phong độ
WWLDW CD Tenerife
DDDLL Cádiz CF
  1. 5' 0-1 Dani Romera · Edu Ramos
  2. 29' Carlos Ruiz
  3. 39' Ivan Kecojevic
  4. 43' Salvador Agra
  5. HT0-1
  6. 46' Salvi Salvador Agra
  7. 46' Manu Vallejo D. Lekić
  8. 62' M. López Servando Sánchez
  9. 65' Luis Milla Alberto Jiménez
  10. 67' Álex
  11. 67' F. Malbašić Nano
  12. 76' Jorge Saenz
  13. 77' B. Acosta Iker Undabarrena
  14. 87' Rober
  15. 88' Carlos Ruiz · José Naranjo 1-1
  16. 89' Luis Milla
  17. 90' Bryan Acosta
  18. 90'+2 1-2 Manu Vallejo · Dani Romera
  19. FT1-2

Đội hình

CD Tenerife Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Joseba Etxeberria
  1. 13Ángel Galván 6.2
  2. 23Raúl Cámara 6.7
  3. 14Carlos Ruiz 7.4
  4. 3Litri 6.9
  5. 5Alberto Jiménez ▼ 65' 6.8
  6. 21Jorge Sáenz 6.8
  7. 10Suso Santana 6.8
  8. 18Paco Montañés 6.0
  9. 20Iker Undabarrena ▼ 77' 7.0
  10. 24José Naranjo 7.6
  11. 22Nano ▼ 67' 6.4

Dự bị 7

  1. 6Luis Milla ▲ 65' 6.6
  2. 9F. Malbašić ▲ 67' 6.1
  3. 8B. Acosta ▲ 77' 6.6
  4. 27Borja Llarena
  5. 25D. Hernández
  6. 2Luis Pérez
  7. 19L. Aveldaño
Cádiz CF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Álvaro
  1. 13David Gil 7.0
  2. 22I. Kecojević 6.8
  3. 3Servando Sánchez ▼ 62' 7.0
  4. 4Rober Correa 7.0
  5. 2Brian Oliván 6.7
  6. 24Edu Ramos 7.1
  7. 8Álex 7.0
  8. 14D. Lekić ▼ 46' 6.7
  9. 17Salvador Agra ▼ 46' 6.4
  10. 10Alberto Perea 7.0
  11. 9Dani Romera 7.3

Dự bị 7

  1. 7Salvi ▲ 46' 6.4
  2. 29Manu Vallejo ▲ 46' 7.2
  3. 15M. López ▲ 62' 6.8
  4. 30Sergio González
  5. 23Ager Aketxe
  6. 21José Carrillo
  7. 1Alberto Cifuentes

Thống kê

046
640
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm10
4Trúng đích3
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
6Phạt góc6
3Việt vị1
14Phạm lỗi14
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
410Chuyền bóng337
319Chuyền chính xác255
78%Chính xác chuyền76%

So sánh

43Trận đấu46
41Ghi được58
52Thủng lưới39
0.95Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu