Cádiz CF
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
CD Tenerife

Cádiz CF vs CD Tenerife

Tỷ số chung cuộc: Cádiz CF 0-2 CD Tenerife tại Segunda División, 27 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cádiz CF thắng 2, hòa 5, CD Tenerife thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 36
Sân vận động
Estadio Ramon de Carranza, Cadiz
Trọng tài
Álvaro Moreno
Phong độ
DDDLL Cádiz CF
WWLDW CD Tenerife
  1. 22' Jose Mari
  2. 39' C.
  3. 45'+4 Fali
  4. 45' 0-1 Dani Gómez · Luis Milla
  5. HT0-1
  6. 46' Álvaro Giménez José Jurado
  7. 46' Nano A. Lozano
  8. 47' 0-2 Dani Gómez · Luis Pérez
  9. 53' Sergio González A. Espino
  10. 56' A. Munoz
  11. 65' Joselu Álex Bermejo
  12. 72' Jorge Pombo Y. Bodiger
  13. 72' Alberto Perea Álex
  14. 73' Alvaro
  15. 81' Nahuel Leiva Dani Gómez
  16. 81' R. Mierez Dani Lasure
  17. 82' R. Mierez
  18. 90'+2 Isaac Carcelen
  19. 90'+3 I. Undabarrena
  20. 90'+4 Ramos E.
  21. 90'+1 Iker Undabarrena Luis Milla
  22. FT0-2

Đội hình

Cádiz CF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Álvaro
  1. 1Alberto Cifuentes 6.2
  2. 20Isaac Carcelén 6.9
  3. 4M. López 6.9
  4. 3Fali Jiménez 6.5
  5. 22A. Espino ▼ 53' 6.3
  6. 18José Jurado ▼ 46' 6.5
  7. 8Álex ▼ 72' 7.2
  8. 6José Mari 3.6
  9. 7Salvi 6.6
  10. 12Y. Bodiger ▼ 72' 6.9
  11. 9A. Lozano ▼ 46' 6.7

Dự bị 12

  1. 21Álvaro Giménez ▲ 46' 6.3
  2. 23Nano ▲ 46' 6.7
  3. 34Sergio González ▲ 53' 6.7
  4. 11Jorge Pombo ▲ 72' 6.6
  5. 10Alberto Perea ▲ 72' 6.3
  6. 17Edu Ramos
  7. 39Marc Baró
  8. 38Javi Duarte
  9. 19J. Rhyner
  10. 15Carlos Akapo
  11. 30J. Flere
  12. 14Alejo
CD Tenerife Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rubén Baraja
  1. 1Ortolá 7.7
  2. 3Álex Muñoz 7.2
  3. 21S. Moore 6.6
  4. 15Lluís López 7.2
  5. 23N. Šipčić 7.2
  6. 24Dani Lasure ▼ 81' 6.3
  7. 2Luis Pérez 8.0
  8. 16Aitor Sanz 6.9
  9. 6Luis Milla ▼ 90' 8.0
  10. 11Álex Bermejo ▼ 65' 6.3
  11. 9Dani Gómez ⚽2 ▼ 81' 8.2

Dự bị 12

  1. 19Joselu ▲ 65' 6.9
  2. 12Nahuel Leiva ▲ 81' 6.3
  3. 20R. Mierez ▲ 81' 6.5
  4. 4Iker Undabarrena ▲ 90'
  5. 5Alberto Jiménez
  6. 14Carlos Ruiz
  7. 7Javi Muñoz
  8. 25D. Hernández
  9. 10Suso Santana
  10. 18Isma López
  11. 29Jorge Padilla
  12. 26Javier Alonso

Thống kê

149
840
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm4
3Trúng đích3
5Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
9Phạt góc8
0Việt vị4
10Phạm lỗi17
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
364Chuyền bóng510
274Chuyền chính xác418
75%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SD Huesca
42 55 - 42 +13 70
2
Cádiz CF
42 50 - 39 +11 69
3
Zaragoza
42 59 - 53 +6 65
4
UD Almería
42 62 - 43 +19 64
5
Girona FC
42 48 - 43 +5 63
6
Elche CF
42 52 - 44 +8 61
7
Rayo Vallecano
42 60 - 50 +10 60
8
CF Fuenlabrada
42 47 - 40 +7 60
9
UD Las Palmas
42 49 - 46 +3 57
10
Alcorcon
42 52 - 50 +2 57
11
CD Mirandés
42 55 - 59 -4 56
12
CD Tenerife
42 50 - 46 +4 55
13
Sporting de Gijón
42 40 - 38 +2 54
14
Málaga CF
42 35 - 33 +2 53
15
Oviedo
42 49 - 53 -4 53
16
Lugo
42 43 - 54 -11 52
17
Albacete
42 36 - 46 -10 52
18
Ponferradina
42 45 - 50 -5 51
19
Deportivo La Coruna
42 43 - 60 -17 51
20
Numancia
42 45 - 53 -8 50
21
Extremadura
42 43 - 59 -16 43
22
Racing de Santander
42 39 - 56 -17 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu46
52Ghi được59
40Thủng lưới51
1.18Bàn thắng mỗi trận1.28
13Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu