CD Tenerife vs Cádiz CF
Tỷ số chung cuộc: CD Tenerife 1-1 Cádiz CF tại Segunda División, 21 tháng 12, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Tenerife thắng 3, hòa 5, Cádiz CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 20
- Trọng tài
- Saul Ais Reig, Spain
- Phong độ
- WWLDW CD Tenerife
- DDDLL Cádiz CF
- 20' 0-1 Jon Garrido
- HT0-1
- 46' ▲ Carpio ▼ Servando Sánchez
- 51' Raul Camara
- 54' ▲ F. Malbašić ▼ Tyronne
- 60' Salvi
- 62' Vitolo
- 64' ▲ Juan Villar ▼ Suso Santana
- 64' ▲ M. Traore ▼ David Barral
- 80' ▲ Juan Carlos ▼ Vitolo
- 87' ▲ M. Villanueva ▼ R. Abdullah
- 89' Juan Villar · Víctor Casadesús 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1Carlos Abad 7.0
- 19L. Aveldaño 6.7
- 23Raúl Cámara 6.7
- 4S. Camille 6.6
- 5Alberto Jiménez 6.8
- 6Vitolo ▼ 80' 7.1
- 16Aitor Sanz 7.0
- 10Suso Santana ▼ 64' 6.6
- 18Víctor Casadesús ⇢ 7.2
- 11Tyronne ▼ 54' 6.8
- 12S. Longo 6.5
Dự bị 7
- 9F. Malbašić ▲ 54' 6.7
- 7Juan Villar ⚽ ▲ 64' 7.0
- 17Juan Carlos ▲ 80' 6.2
- 3Iñaki
- 25D. Hernández
- 26Brian Martín
- 27Luis Pérez
- 1Alberto Cifuentes 6.9
- 25I. Kecojević 7.2
- 3Servando Sánchez ▼ 46' 7.0
- 14Brian Oliván 6.4
- 15M. López 7.1
- 18Álex 7.2
- 5Jon Garrido ⚽ 7.7
- 7Salvi 6.4
- 24R. Abdullah ▼ 87' 6.7
- 11Álvaro García 7.1
- 9David Barral ▼ 64' 6.7
Dự bị 7
- 2Carpio ▲ 46' 6.5
- 22M. Traore ▲ 64' 6.7
- 4M. Villanueva ▲ 87' 6.3
- 13Rubén Yáñez
- 17Aitor García 7.1
- 19Dani Romera
- 20Nico Hidalgo
Thống kê
02⚑5
⚑510
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm8
3Trúng đích4
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
5Phạt góc5
1Việt vị1
7Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
498Chuyền bóng349
374Chuyền chính xác234
75%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 40 - 18 | +22 | 55 | |
| 2 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 44 | |
| 4 | 26 | 39 - 29 | +10 | 44 | |
| 5 | 26 | 37 - 28 | +9 | 43 | |
| 6 | 26 | 31 - 22 | +9 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 27 | +6 | 41 | |
| 8 | 26 | 28 - 27 | +1 | 41 | |
| 9 | 26 | 37 - 27 | +10 | 39 | |
| 10 | 26 | 45 - 39 | +6 | 39 | |
| 11 | 26 | 29 - 29 | 0 | 34 | |
| 12 | 26 | 35 - 31 | +4 | 33 | |
| 13 | 26 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 14 | 26 | 23 - 31 | -8 | 33 | |
| 15 | 26 | 29 - 34 | -5 | 32 | |
| 16 | 26 | 23 - 30 | -7 | 32 | |
| 17 | 26 | 30 - 31 | -1 | 30 | |
| 18 | 26 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 19 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 20 | 26 | 30 - 49 | -19 | 19 | |
| 21 | 26 | 17 - 36 | -19 | 16 | |
| 22 | 26 | 23 - 45 | -22 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
58Ghi được42
50Thủng lưới29
1.38Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn9
33Hiệp hai25