Cádiz CF vs CD Tenerife
Tỷ số chung cuộc: Cádiz CF 2-2 CD Tenerife tại Segunda División, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cádiz CF thắng 2, hòa 5, CD Tenerife thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 3
- Sân vận động
- JP Financial Estadio, Cadiz
- Phong độ
- DDDLL Cádiz CF
- WWLDW CD Tenerife
- 13' ▲ Javi Ontiveros ▼ Fali
- 13' ▲ Josep Gayá ▼ Juande Rivas
- 22' Javier Ontiveros
- 26' 0-1 Y. Diarra · Josep Gayá
- 45'+7 Brian Ocampo
- HT0-1
- 52' Rubén Alcaraz
- 54' 0-2 Luismi Cruz
- 60' ▲ Iván Alejo ▼ Joseba Zaldúa
- 62' ▲ Alejandro Cantero ▼ Ángel Rodríguez
- 66' Tomeu Nadal
- 68' ▲ Álex Fernández ▼ Rubén Alcaraz
- 68' ▲ T. Alarcón ▼ G. Escalante
- 70' Iván Alejo
- 72' Álex Fernández
- 72' Chris Ramos
- 74' Álex Fernández11m 1-2
- 75' ▲ Adrián Guerrero ▼ Waldo Rubio
- 75' ▲ Enric Gallego ▼ David Rodríguez
- 81' ▲ José Matos ▼ Iza Carcelén
- 81' ▲ F. Mwepu ▼ Rubén Sobrino
- 82' Tomás Alarcón
- 85' Brian Ocampo
- 88' ▲ Teto ▼ Maikel Mesa
- 88' ▲ Álex Corredera ▼ Luismi Cruz
- 90'+1 Álejandro Cantero
- 90'+4 F. Mwepu 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1David Gil 6.3
- 2Joseba Zaldúa ▼ 60' 6.7
- 5Víctor Chust 6.3
- 24Cristian Glauder 6.6
- 20Iza Carcelén ▼ 81' 6.7
- 3Fali ▼ 13' 6.3
- 7Rubén Sobrino ▼ 81' 6.5
- 4Rubén Alcaraz ▼ 68' 6.7
- 17G. Escalante ▼ 68' 6.9
- 10B. Ocampo 6.3
- 16Chris Ramos 7.3
Dự bị 11
- 22Javi Ontiveros ▲ 13' 7.2
- 11Iván Alejo ▲ 60' 6.6
- 8Álex Fernández ⚽ ▲ 68' 7.2
- 21T. Alarcón ▲ 68' 6.9
- 18José Matos ▲ 81' 6.9
- 15F. Mwepu ⚽ ▲ 81' 7.7
- 14B. Kovačević
- 13José Antonio Caro
- 27M. Diakité
- 19José de la Rosa
- 33Julio Cabrera
- 13Tomeu Nadal 6.7
- 22J. Mellot 6.6
- 23Juande Rivas ▼ 13' 6.7
- 12Rubén Alves 6.3
- 2David Rodríguez ▼ 75' 6.9
- 11Luismi Cruz ⚽ ▼ 88' 7.6
- 8Y. Diarra ⚽ 7.0
- 15Y. Bodiger 6.9
- 17Waldo Rubio ▼ 75' 6.6
- 20Maikel Mesa ▼ 88' 6.6
- 9Ángel Rodríguez ▼ 62' 6.6
Dự bị 10
- 24Josep Gayá ▲ 13' 6.5
- 19Alejandro Cantero ▲ 62' 6.7
- 14Adrián Guerrero ▲ 75' 6.5
- 18Enric Gallego ▲ 75' 6.2
- 21Teto ▲ 88' 6.7
- 10Álex Corredera ▲ 88' 6.2
- 30Sergio Padilla
- 27Alassán
- 34Yanis Senhadji
- 28Dylan Perera
Thống kê
06⚑3
⚑420
68%Kiểm soát bóng32%
7Dứt điểm8
3Trúng đích4
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi20
6Thẻ vàng2
2Cứu thua1
512Chuyền bóng247
436Chuyền chính xác170
85%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu48
66Ghi được46
58Thủng lưới62
1.29Bàn thắng mỗi trận0.96
17Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai28