Cádiz CF
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
CD Tenerife

Cádiz CF vs CD Tenerife

Tỷ số chung cuộc: Cádiz CF 1-1 CD Tenerife tại Segunda División, 27 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cádiz CF thắng 2, hòa 5, CD Tenerife thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 41
Sân vận động
Estadio Ramon de Carranza, Cadiz
Trọng tài
Alvaro Moreno Aragon
Phong độ
DDDLL Cádiz CF
WWLDW CD Tenerife
  1. 13' Bryan Acosta
  2. 41' Dani Hernandez
  3. HT0-0
  4. 59' Aitor García José Carrillo
  5. 60' Víctor Casadesús
  6. 62' Alberto Perea · Álex 1-0
  7. 63' Juan Carlos B. Acosta
  8. 66' Álex Mula Raúl Cámara
  9. 72' Dani Romera J. Mejía
  10. 78' F. Malbašić Alberto Jiménez
  11. 81' Eugeni Valderrama Alberto Perea
  12. 90'+2 1-1 F. Malbašić · Víctor Casadesús
  13. FT1-1

Đội hình

Cádiz CF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Álvaro
  1. 1Alberto Cifuentes 6.7
  2. 3Servando Sánchez 7.0
  3. 12Rober Correa 6.9
  4. 14Brian Oliván 7.0
  5. 15M. López 7.1
  6. 18Álex 8.3
  7. 24R. Abdullah 6.6
  8. 11Álvaro García 6.5
  9. 8Alberto Perea ▼ 81' 6.9
  10. 23J. Mejía ▼ 72' 6.7
  11. 21José Carrillo ▼ 59' 5.9

Dự bị 7

  1. 17Aitor García ▲ 59' 6.8
  2. 19Dani Romera ▲ 72' 6.6
  3. 6Eugeni Valderrama ▲ 81' 6.3
  4. 10Fausto Tienza
  5. 13Rubén Yáñez
  6. 20Nico Hidalgo
  7. 25I. Kecojević
CD Tenerife Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Joseba Etxeberria
  1. 25D. Hernández 6.5
  2. 19L. Aveldaño 7.4
  3. 23Raúl Cámara ▼ 66' 6.8
  4. 14Carlos Ruiz 7.1
  5. 3Iñaki 6.7
  6. 5Alberto Jiménez ▼ 78' 7.2
  7. 2Luis Pérez 6.6
  8. 7Juan Villar 6.9
  9. 22Luis Milla 6.7
  10. 8B. Acosta ▼ 63' 6.4
  11. 18Víctor Casadesús 7.1

Dự bị 7

  1. 17Juan Carlos ▲ 63' 6.5
  2. 37Álex Mula ▲ 66' 6.7
  3. 9F. Malbašić ▲ 78' 7.1
  4. 1Carlos Abad
  5. 10Suso Santana
  6. 20Paco Montañés
  7. 21Jorge Sáenz

Thống kê

007
430
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm10
2Trúng đích4
6Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
7Phạt góc4
4Việt vị1
14Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
437Chuyền bóng382
331Chuyền chính xác266
76%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SD Huesca
26 40 - 18 +22 55
2
Cádiz CF
26 28 - 15 +13 47
3
Rayo Vallecano
26 42 - 29 +13 44
4
Oviedo
26 39 - 29 +10 44
5
Granada CF
26 37 - 28 +9 43
6
CA Osasuna
26 31 - 22 +9 42
7
Numancia
26 33 - 27 +6 41
8
Lugo
26 28 - 27 +1 41
9
Sporting de Gijón
26 37 - 27 +10 39
10
Real Valladolid
26 45 - 39 +6 39
11
Zaragoza
26 29 - 29 0 34
12
CD Tenerife
26 35 - 31 +4 33
13
Reus
26 19 - 26 -7 33
14
Alcorcon
26 23 - 31 -8 33
15
Gimnastic
26 29 - 34 -5 32
16
Albacete
26 23 - 30 -7 32
17
FC Barcelona B
26 30 - 31 -1 30
18
UD Almería
26 23 - 29 -6 30
19
Cultural Leonesa
26 33 - 42 -9 29
20
Córdoba CF
26 30 - 49 -19 19
21
Sevilla Atletico
26 17 - 36 -19 16
22
Lorca FC
26 23 - 45 -22 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
42Ghi được58
29Thủng lưới50
1Bàn thắng mỗi trận1.38
20Giữ sạch lưới13
9Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu