CD Tenerife vs Cádiz CF
Tỷ số chung cuộc: CD Tenerife 1-1 Cádiz CF tại Segunda División, 17 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Tenerife thắng 3, hòa 5, Cádiz CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Heliodoro Rodríguez Lopéz, Tenerife
- Trọng tài
- Dámaso Arcediano
- Phong độ
- WWLDW CD Tenerife
- DDDLL Cádiz CF
- 6' Alfonso Espino
- 12' Suso Santana · R. Mierez 1-0
- 35' 1-1 M. López · Jon Garrido
- 44' José Mari
- HT1-1
- 61' ▲ José Jurado ▼ Alejo
- 67' ▲ Sergio González ▼ M. López
- 72' ▲ Dani Gómez ▼ Borja Lasso
- 76' ▲ Nano ▼ José Jurado
- 78' Alberto Jiménez
- 82' ▲ Javier Alonso ▼ Iker Undabarrena
- 83' ▲ F. Malbašić ▼ Suso Santana
- 90' Jon Ander Garrido
- FT1-1
Đội hình
- 1Ortolá 6.7
- 14Carlos Ruiz 7.1
- 17R. Mazáň 6.7
- 3Álex Muñoz 6.7
- 5Alberto Jiménez 7.1
- 21S. Moore 6.8
- 10Suso Santana ⚽ ▼ 83' 7.5
- 4Iker Undabarrena ▼ 82' 6.9
- 12Nahuel Leiva 6.6
- 8Borja Lasso ▼ 72' 6.6
- 20R. Mierez ⇢ 7.8
Dự bị 7
- 9Dani Gómez ▲ 72' 6.5
- 26Javier Alonso ▲ 82' 6.6
- 22F. Malbašić ▲ 83' 6.8
- 15M. Dos Santos
- 25D. Hernández
- 23N. Šipčić
- 7José Naranjo
- 1Alberto Cifuentes 6.5
- 20Isaac Carcelén 6.7
- 4M. López ⚽ ▼ 67' 7.5
- 3Fali Jiménez 6.4
- 22A. Espino 6.7
- 8Álex 6.3
- 5Jon Garrido ⇢ 7.1
- 6José Mari 7.2
- 7Salvi 6.0
- 14Alejo ▼ 61' 6.5
- 9A. Lozano 6.5
Dự bị 7
- 18José Jurado ▲ 61' 6.8
- 34Sergio González ▲ 67' 6.6
- 23Nano ▲ 76' 6.4
- 13David Gil
- 2L. Quezada
- 19J. Rhyner
- 11Caye Quintana
Thống kê
01⚑5
⚑430
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm9
3Trúng đích2
9Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị0
17Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
465Chuyền bóng291
381Chuyền chính xác205
82%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 42 | +13 | 70 | |
| 2 | 42 | 50 - 39 | +11 | 69 | |
| 3 | 42 | 59 - 53 | +6 | 65 | |
| 4 | 42 | 62 - 43 | +19 | 64 | |
| 5 | 42 | 48 - 43 | +5 | 63 | |
| 6 | 42 | 52 - 44 | +8 | 61 | |
| 7 | 42 | 60 - 50 | +10 | 60 | |
| 8 | 42 | 47 - 40 | +7 | 60 | |
| 9 | 42 | 49 - 46 | +3 | 57 | |
| 10 | 42 | 52 - 50 | +2 | 57 | |
| 11 | 42 | 55 - 59 | -4 | 56 | |
| 12 | 42 | 50 - 46 | +4 | 55 | |
| 13 | 42 | 40 - 38 | +2 | 54 | |
| 14 | 42 | 35 - 33 | +2 | 53 | |
| 15 | 42 | 49 - 53 | -4 | 53 | |
| 16 | 42 | 43 - 54 | -11 | 52 | |
| 17 | 42 | 36 - 46 | -10 | 52 | |
| 18 | 42 | 45 - 50 | -5 | 51 | |
| 19 | 42 | 43 - 60 | -17 | 51 | |
| 20 | 42 | 45 - 53 | -8 | 50 | |
| 21 | 42 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 22 | 42 | 39 - 56 | -17 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu44
59Ghi được52
51Thủng lưới40
1.28Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai33