Oviedo vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Oviedo 1-1 Elche CF tại Segunda División, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oviedo thắng 3, hòa 2, Elche CF thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 31
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Carlos Tartiere, Oviedo
- Phong độ
- WDLWD Oviedo
- DDLLL Elche CF
- 22' 0-1 Josan · Pedro Bigas
- HT0-1
- 46' ▲ Bambo Diaby ▼ Pedro Bigas
- 52' Ilyas Chaira
- 58' ▲ H. Hassan ▼ F. Viñas
- 58' ▲ S. Colombatto ▼ Jaime Seoane
- 61' Bambo Diaby
- 65' Santi Cazorla11m 1-1
- 68' ▲ K. Sibo ▼ César de la Hoz
- 74' ▲ Rodrigo Mendoza ▼ Óscar Plano
- 74' ▲ M. El Ghezouani ▼ A. Álvarez
- 74' ▲ Pejiño ▼ Josan
- 84' ▲ Portillo ▼ Santi Cazorla
- 84' ▲ Paulino de la Fuente ▼ I. Chaira
- 85' Alvaro Núñez
- 86' ▲ Jairo Izquierdo ▼ Germán Valera
- FT1-1
Đội hình
- 13Aarón Escandell 7.5
- 5Nacho Vidal 7.0
- 4David Costas 7.3
- 12Dani Calvo 7.0
- 21Carlos Pomares 6.7
- 8Santi Cazorla ⚽ ▼ 84' 8.5
- 20Jaime Seoane ▼ 58' 6.3
- 17César de la Hoz ▼ 68' 6.9
- 19F. Viñas ▼ 58' 6.9
- 9Alemão 6.2
- 16I. Chaira ▼ 84' 6.9
Dự bị 12
- 23H. Hassan ▲ 58' 6.9
- 11S. Colombatto ▲ 58' 6.7
- 6K. Sibo ▲ 68' 7.2
- 10Portillo ▲ 84' 6.5
- 18Paulino de la Fuente ▲ 84' 6.5
- 3R. Alhassane
- 27Álex Cardero
- 15Oier Luengo
- 14D. Paraschiv
- 1Q. Braat
- 7Sebas Moyano
- 24Lucas Ahijado
- 13M. Dituro 6.3
- 15Álvaro Núñez 6.9
- 22D. Affengruber 7.0
- 6Pedro Bigas ⇢ ▼ 46' 7.5
- 12José Salinas 7.3
- 5John Donald 6.9
- 14Aleix Febas 7.0
- 17Josan ⚽ ▼ 74' 8.0
- 7Óscar Plano ▼ 74' 6.3
- 20Germán Valera ▼ 86' 6.9
- 9A. Álvarez ▼ 74' 7.0
Dự bị 12
- 4Bambo Diaby ▲ 46' 6.6
- 30Rodrigo Mendoza ▲ 74' 6.5
- 19M. El Ghezouani ▲ 74' 6.9
- 23Pejiño ▲ 74' 6.3
- 3Jairo Izquierdo ▲ 86' 6.5
- 32A. Boayar
- 1Miguel San Román
- 18S. Kaba
- 16Álex Martín
- 21N. Castro
- 31Gerard Hernández
- 2Mario Gaspar
Thống kê
01⚑4
⚑320
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm15
1Trúng đích5
9Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
4Phạt góc3
2Việt vị1
17Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
4Cứu thua0
424Chuyền bóng461
364Chuyền chính xác400
86%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu52
67Ghi được73
52Thủng lưới46
1.31Bàn thắng mỗi trận1.4
18Giữ sạch lưới25
22Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai40