Elche CF vs Oviedo
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 4-0 Oviedo tại Segunda División, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 5, hòa 2, Oviedo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- WDLWD Oviedo
- 4' Jaime Vázquez
- 5' N. Fernández11m 1-0
- 23' ▲ D. Affengruber ▼ Bambo Diaby
- 31' Yago Santiago
- 45'+3 A. Álvarez · Raúl Guti 2-0
- HT2-0
- 51' Agustín Álvarez
- 53' N. Fernández 3-0
- 58' Aleix Febas
- 62' Nicolás Fernández11mhỏng 11m
- 63' ▲ Portillo ▼ Santi Cazorla
- 63' ▲ Sebas Moyano ▼ H. Hassan
- 72' ▲ N. Castro ▼ Yago Santiago
- 72' ▲ Mario Gaspar ▼ Josan
- 73' ▲ K. Sibo ▼ S. Colombatto
- 73' ▲ D. Paraschiv ▼ Alemão
- 82' Ilyas Chaira
- 82' ▲ S. Kaba ▼ N. Fernández
- 82' ▲ Álex Martín ▼ Pedro Bigas
- 83' N. Castro · A. Álvarez 4-0
- 84' ▲ Álex Cardero ▼ Lucas Ahijado
- 90'+5 Aarón Escandell
- 90'+1 Oier Luengo
- FT4-0
Đội hình
- 13M. Dituro 7.2
- 15Álvaro Núñez 7.3
- 4Bambo Diaby ▼ 23' 7.3
- 6Pedro Bigas ▼ 82' 7.2
- 12José Salinas 6.6
- 17Josan ▼ 72' 7.0
- 14Aleix Febas 7.2
- 8Raúl Guti ⇢ 7.5
- 24Yago Santiago ▼ 72' 7.2
- 10N. Fernández ⚽2 ▼ 82' 8.2
- 9A. Álvarez ⚽ ⇢ 9.0
Dự bị 12
- 22D. Affengruber ▲ 23' 6.9
- 21N. Castro ⚽ ▲ 72' 7.2
- 2Mario Gaspar ▲ 72' 6.6
- 18S. Kaba ▲ 82' 6.3
- 16Álex Martín ▲ 82' 6.3
- 1Miguel San Román
- 30Rodrigo Mendoza
- 31Gerard Hernández
- 20Cristian Salvador
- 5John Donald
- 36R. Núñez
- 19M. El Ghezouani
- 13Aarón Escandell 7.0
- 24Lucas Ahijado ▼ 84' 6.0
- 15Oier Luengo 6.9
- 29Jaime Vázquez 5.5
- 3R. Alhassane 6.5
- 20Jaime Seoane 6.3
- 11S. Colombatto ▼ 73' 6.9
- 23H. Hassan ▼ 63' 6.5
- 8Santi Cazorla ▼ 63' 6.7
- 16I. Chaira 6.2
- 9Alemão ▼ 73' 6.2
Dự bị 12
- 10Portillo ▲ 63' 6.3
- 7Sebas Moyano ▲ 63' 6.3
- 6K. Sibo ▲ 73' 6.7
- 14D. Paraschiv ▲ 73' 6.5
- 27Álex Cardero ▲ 84' 6.7
- 30Marco Esteban
- 1Q. Braat
- 31C. Eze
- 22Carlos Dotor
- 5Alberto del Moral
- 4David Costas
- 32Adrián Lopes
Thống kê
03⚑6
⚑040
49%Kiểm soát bóng51%
21Dứt điểm4
9Trúng đích1
5Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
6Phạt góc0
3Việt vị3
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
1Cứu thua5
408Chuyền bóng425
357Chuyền chính xác370
88%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu51
73Ghi được67
46Thủng lưới52
1.4Bàn thắng mỗi trận1.31
25Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai39