Elche CF
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Oviedo

Elche CF vs Oviedo

Tỷ số chung cuộc: Elche CF 0-2 Oviedo tại Segunda División, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 5, hòa 2, Oviedo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 34
Sân vận động
Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
Phong độ
DDLLL Elche CF
WDLWD Oviedo
  1. 14' 0-1 S. Colombatto
  2. 17' Masca
  3. HT0-1
  4. 46' Borja Garcés Mourad
  5. 51' Sergio Bermejo R. Núñez
  6. 56' Sergio Bermejo
  7. 59' Arnau Puigmal Aleix Febas
  8. 59' Jimmy Sebas Moyano
  9. 66' Abel Bretones
  10. 74' Álex Millán Alemão
  11. 74' Paulino de la Fuente Masca
  12. 77' Santiago Colombatto
  13. 83' Rodrigo Mendoza Mario Gaspar
  14. 83' Manu Nieto N. Fernández Mercau
  15. 86' Dani Calvo
  16. 88' Leo Román
  17. 90'+2 Rodrigo Mendoza
  18. 90' Lucas Ahijado Jaime Seoane
  19. 90' S. Homenchenko S. Colombatto
  20. 90'+3 0-2 Paulino de la Fuente · Lucas Ahijado
  21. FT0-2

Đội hình

Elche CF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Beccacece
  1. 13M. Dituro 6.9
  2. 24Sergio Carreira 6.6
  3. 5John Donald 6.2
  4. 23Carlos Clerc 7.2
  5. 37R. Núñez ▼ 51' 6.7
  6. 2Mario Gaspar ▼ 83' 6.9
  7. 21N. Castro 7.0
  8. 14Aleix Febas ▼ 59' 6.9
  9. 11Tete Morente 7.3
  10. 22N. Fernández Mercau ▼ 83' 7.3
  11. 19Mourad ▼ 46' 6.5

Dự bị 11

  1. 18Borja Garcés ▲ 46' 6.7
  2. 9Sergio Bermejo ▲ 51' 6.6
  3. 8Arnau Puigmal ▲ 59' 6.5
  4. 30Rodrigo Mendoza ▲ 83' 6.2
  5. 10Manu Nieto ▲ 83' 6.7
  6. 1Miguel San Román
  7. 35David López
  8. 3J. Méndez
  9. 12José Salinas
  10. 4Diego González
  11. 20Cristian Salvador
Oviedo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luis Carrión
  1. 31Leo Román 8.7
  2. 7Viti Rozada 7.3
  3. 15Oier Luengo 7.3
  4. 12Dani Calvo 7.7
  5. 23Abel Bretones 7.3
  6. 5Luismi 7.0
  7. 11S. Colombatto ▼ 90' 8.3
  8. 20Masca ▼ 74' 6.9
  9. 16Jaime Seoane ▼ 90' 6.7
  10. 17Sebas Moyano ▼ 59' 6.3
  11. 14Alemão ▼ 74' 6.3

Dự bị 9

  1. 6Jimmy ▲ 59' 7.0
  2. 19Álex Millán ▲ 74' 6.5
  3. 18Paulino de la Fuente ▲ 74' 7.9
  4. 24Lucas Ahijado ▲ 90' 6.6
  5. 13S. Homenchenko ▲ 90' 6.6
  6. 21Carlos Pomares
  7. 10Camarasa
  8. 1Q. Braat
  9. 25Borja Sánchez

Thống kê

029
450
70%Kiểm soát bóng30%
21Dứt điểm8
6Trúng đích4
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
12Sút ngoài vòng cấm1
11Bị chặn2
9Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
3Cứu thua6
579Chuyền bóng250
504Chuyền chính xác174
87%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Leganés
42 56 - 27 +29 74
2
Real Valladolid
42 51 - 36 +15 72
3
SD Eibar
42 72 - 48 +24 71
4
R.C.D. Espanyol de Barcelona
42 59 - 40 +19 69
5
Sporting de Gijón
42 51 - 42 +9 65
6
Oviedo
42 55 - 39 +16 64
7
Racing de Santander
42 63 - 55 +8 64
8
Levante UD
42 49 - 45 +4 59
9
Burgos CF
42 52 - 54 -2 59
10
Racing Ferrol
42 49 - 52 -3 59
11
Elche CF
42 43 - 46 -3 59
12
CD Tenerife
42 38 - 41 -3 56
13
Albacete
42 50 - 56 -6 51
14
FC Cartagena
42 37 - 51 -14 51
15
Zaragoza
42 42 - 42 0 51
16
CD Eldense
42 46 - 56 -10 50
17
SD Huesca
42 36 - 33 +3 49
18
CD Mirandés
42 47 - 55 -8 49
19
Amorebieta
42 37 - 53 -16 45
20
Alcorcon
42 32 - 53 -21 44
21
FC Andorra
42 33 - 53 -20 43
22
Villarreal II
42 41 - 62 -21 43
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu55
51Ghi được71
51Thủng lưới49
1.02Bàn thắng mỗi trận1.29
20Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu