Elche CF vs Deportivo La Coruna
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 0-0 Deportivo La Coruna tại Segunda División, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 3, hòa 3, Deportivo La Coruna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- LDDWW Deportivo La Coruna
- HT0-0
- 61' ▲ Óscar Plano ▼ A. Álvarez
- 61' ▲ Pedro Bigas ▼ Yago Santiago
- 65' Aleix Febas
- 72' ▲ Rodrigo Mendoza ▼ N. Castro
- 72' ▲ S. Kaba ▼ Mourad
- 72' ▲ Cristian Herrera ▼ Barbero
- 72' ▲ José Ángel ▼ O. Mfulu
- 79' ▲ Sergio Escudero ▼ Rafael Obrador
- 79' ▲ M. Bouldini ▼ Mario Soriano
- 80' Mohamed Bouldini
- 85' Jose Salinas
- 88' ▲ Cristian Salvador ▼ Bambo Diaby
- 89' José Ángel Jurado
- 90'+1 ▲ Davo ▼ David Mella
- FT0-0
Đội hình
- 13M. Dituro 7.9
- 15Álvaro Núñez 7.2
- 4Bambo Diaby ▼ 88' 7.2
- 22D. Affengruber 7.3
- 14Aleix Febas 7.9
- 24Yago Santiago ▼ 61' 6.9
- 10N. Fernández 7.3
- 21N. Castro ▼ 72' 7.3
- 12José Salinas 6.9
- 19Mourad ▼ 72' 6.7
- 9A. Álvarez ▼ 61' 6.6
Dự bị 12
- 7Óscar Plano ▲ 61' 6.9
- 6Pedro Bigas ▲ 61' 6.9
- 30Rodrigo Mendoza ▲ 72' 6.9
- 18S. Kaba ▲ 72' 6.3
- 20Cristian Salvador ▲ 88'
- 8Raúl Guti
- 2Mario Gaspar
- 16Álex Martín
- 1Miguel San Román
- 31Gerard Hernández
- 11E. Rashani
- 36R. Núñez
- 25Helton Leite 7.3
- 23Ximo Navarro 7.3
- 15Pablo Vázquez 7.2
- 5Dani Barcia 7.5
- 33Rafael Obrador ▼ 79' 7.3
- 17David Mella ▼ 90' 7.3
- 8Diego Villares 6.7
- 12O. Mfulu ▼ 72' 6.6
- 21Mario Soriano ▼ 79' 6.2
- 7Lucas Pérez 6.2
- 9Barbero ▼ 72' 6.6
Dự bị 12
- 14Cristian Herrera ▲ 72' 6.5
- 20José Ángel ▲ 72' 6.5
- 18Sergio Escudero ▲ 79' 6.2
- 24M. Bouldini ▲ 79' 6.6
- 11Davo ▲ 90'
- 1Germán Parreño
- 4P. Martínez
- 13Eric Puerto
- 19Jaime Sánchez
- 22Hugo Rama
- 6Álex Petxa
- 28C. Patino
Thống kê
02⚑4
⚑320
65%Kiểm soát bóng35%
12Dứt điểm10
1Trúng đích5
8Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
4Phạt góc3
3Việt vị2
12Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
5Cứu thua1
572Chuyền bóng310
496Chuyền chính xác228
87%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu49
73Ghi được69
46Thủng lưới59
1.4Bàn thắng mỗi trận1.41
25Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai41