Elche CF vs Deportivo La Coruna
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 4-0 Deportivo La Coruna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 29 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 3, hòa 3, Deportivo La Coruna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 34
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Trọng tài
- Alfonso Alvarez Izquierdo, Spain
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- LDDWW Deportivo La Coruna
- 6' Jonathas · D. Suárez 1-0
- 20' Lombán11m 2-0
- 37' Alberto Lopo
- 43' Luisinho
- HT2-0
- 54' ▲ Diogo Salomão ▼ Juan Domínguez
- 54' M. Pašalić 3-0
- 63' ▲ L. Fariña ▼ Lucas Pérez
- 69' ▲ Adrián ▼ Aaron Níguez
- 69' ▲ Toché ▼ Ivan Cavaleiro
- 84' ▲ Garry Rodrigues ▼ Víctor Rodríguez
- 85' Damián Suárez
- 88' ▲ Coro ▼ F. Fajr
- 90'+1 Garry Rodrigues · Coro 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 25P. Tytoń
- 5Cisma
- 4Lombán
- 2D. Suárez
- 3E. Roco
- 7Aaron Níguez ▼ 69'
- 6Pedro Mosquera
- 20F. Fajr ▼ 88'
- 24M. Pašalić
- 22Jonathas
- 17Víctor Rodríguez ▼ 84'
Dự bị 7
- 8Adrián ▲ 69'
- 11Garry Rodrigues ▲ 84'
- 10Coro ▲ 88'
- 1Manu Herrera
- 9Cristian Herrera
- 18Sergio Pelegrín
- 19Álvaro Giménez
- 13Fabricio
- 23Lopo
- 12Sidnei
- 16Luisinho
- 22C. Borges
- 4Álex Bergantiños
- 10Juan Domínguez ▼ 54'
- 11Juanfran
- 19Ivan Cavaleiro ▼ 69'
- 21Oriol Riera
- 7Lucas Pérez ▼ 63'
Dự bị 7
- 17Diogo Salomão ▲ 54'
- 24L. Fariña ▲ 63'
- 18Toché ▲ 69'
- 1G. Lux
- 5Pablo Ínsua
- 6José Rodríguez
- 15Laure
Thống kê
01⚑3
⚑420
60%Kiểm soát bóng40%
6Trúng đích5
2Chệch đích4
3Phạt góc4
6Việt vị3
6Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 110 - 21 | +89 | 94 | |
| 2 | 38 | 118 - 38 | +80 | 92 | |
| 3 | 38 | 67 - 29 | +38 | 78 | |
| 4 | 38 | 70 - 32 | +38 | 77 | |
| 5 | 38 | 71 - 45 | +26 | 76 | |
| 6 | 38 | 48 - 37 | +11 | 60 | |
| 7 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 9 | 38 | 42 - 48 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 11 | 38 | 46 - 68 | -22 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 51 | -7 | 46 | |
| 13 | 38 | 35 - 62 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 15 | 38 | 33 - 64 | -31 | 37 | |
| 16 | 38 | 35 - 60 | -25 | 35 | |
| 17 | 38 | 29 - 64 | -35 | 35 | |
| 18 | 38 | 34 - 55 | -21 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 20 | 38 | 22 - 68 | -46 | 20 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
35Ghi được35
62Thủng lưới60
0.92Bàn thắng mỗi trận0.92
9Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai21