Deportivo La Coruna vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Deportivo La Coruna 4-0 Elche CF tại Segunda División, 12 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Deportivo La Coruna thắng 3, hòa 3, Elche CF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 9
- Trọng tài
- Valentin Pizarro Gomez, Spain
- Phong độ
- LDDWW Deportivo La Coruna
- DDLLL Elche CF
- 38' Carlos Fernández · M. Krohn-Dehli 1-0
- HT1-0
- 56' David Simón
- 59' ▲ Nino ▼ Manuel Sánchez
- 61' Carlos Fernández · Edu Expósito 2-0
- 63' Carlos Fernández 3-0
- 66' ▲ Redru ▼ Juan Cruz
- 77' ▲ Borja Valle ▼ C. Santos
- 80' ▲ I. Zotko ▼ Gonzalo Verdú
- 81' ▲ M. Somma ▼ David Simón
- 82' Nino
- 83' Borja Valle 4-0
- 84' ▲ Pedro ▼ Carlos Fernández
- 87' Neyder Lozano
- FT4-0
Đội hình
- 1Dani Giménez 7.2
- 22Pablo Marí 7.2
- 2David Simón ▼ 81' 6.9
- 3Saúl 7.7
- 6Domingos Duarte 7.0
- 14M. Krohn-Dehli ⇢ 7.1
- 4Álex Bergantiños 6.9
- 10Carles Gil 7.1
- 21Edu Expósito ⇢ 8.3
- 9C. Santos ▼ 77' 6.9
- 18Carlos Fernández ⚽3 ▼ 84' 9.7
Dự bị 7
- 19Borja Valle ⚽ ▲ 77' 7.3
- 12M. Somma ▲ 81' 6.6
- 15Pedro ▲ 84' 6.6
- 5Pedro Mosquera
- 8Vicente Gómez
- 13Ortolá
- 17Diego Caballo
- 1José Juan 5.8
- 23Juan Cruz ▼ 66' 6.2
- 5Gonzalo Verdú ▼ 80' 6.3
- 2Tekio 6.3
- 4N. Lozano 5.9
- 21Javi Flores 6.1
- 14Xavi Torres 6.8
- 6Manuel Sánchez ▼ 59' 6.8
- 22Borja Giner 5.9
- 19Chuca 6.7
- 9Benja 7.0
Dự bị 7
- 7Nino ▲ 59' 6.5
- 33Redru ▲ 66' 6.2
- 15I. Zotko ▲ 80' 6.5
- 8Dani Provencio
- 10Gonzalo Villar
- 20Jony
- 30Adrián Real
Thống kê
01⚑3
⚑220
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm6
9Trúng đích1
9Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
3Phạt góc2
1Việt vị1
5Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
683Chuyền bóng455
606Chuyền chính xác382
89%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 59 - 35 | +24 | 87 | |
| 2 | 42 | 52 - 28 | +24 | 79 | |
| 3 | 42 | 51 - 31 | +20 | 74 | |
| 4 | 42 | 54 - 38 | +16 | 71 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 50 - 32 | +18 | 68 | |
| 7 | 42 | 53 - 36 | +17 | 64 | |
| 8 | 42 | 48 - 48 | 0 | 63 | |
| 9 | 42 | 43 - 38 | +5 | 61 | |
| 10 | 42 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 11 | 42 | 49 - 52 | -3 | 55 | |
| 12 | 42 | 48 - 50 | -2 | 54 | |
| 13 | 42 | 43 - 47 | -4 | 53 | |
| 14 | 42 | 36 - 42 | -6 | 52 | |
| 15 | 42 | 49 - 51 | -2 | 51 | |
| 16 | 42 | 40 - 50 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 44 - 50 | -6 | 49 | |
| 18 | 42 | 43 - 51 | -8 | 47 | |
| 19 | 42 | 46 - 61 | -15 | 45 | |
| 20 | 42 | 30 - 63 | -33 | 36 | |
| 21 | 42 | 48 - 79 | -31 | 34 | |
| 22 | 42 | 16 - 48 | -32 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
56Ghi được52
36Thủng lưới57
1.24Bàn thắng mỗi trận1.18
19Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai29