Elche CF vs Deportivo La Coruna
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 0-0 Deportivo La Coruna tại Segunda División, 4 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 3, hòa 3, Deportivo La Coruna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 41
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Trọng tài
- Ruben Avalos Barrera, Spain
- Phong độ
- DLLLD Elche CF
- LDDWW Deportivo La Coruna
- 28' Domingos Duarte
- 33' Karim Azamoum
- 35' Dani Calvo
- HT0-0
- 52' Gonzalo Verdú
- 57' ▲ Xavi Torres ▼ Carlos Castro
- 68' ▲ Nahuel Leiva ▼ Borja Valle
- 72' ▲ Nacho Ramón ▼ Javi Flores
- 77' ▲ Vicente Gómez ▼ Álex Bergantiños
- 78' ▲ Nacho Gil ▼ Nino
- 83' ▲ C. Santos ▼ F. Cartabia
- 84' Nacho Gil
- FT0-0
Đội hình
- 1José Juan 9.2
- 3Manu 7.2
- 24A. González 6.7
- 5Gonzalo Verdú 8.1
- 12Dani Calvo 6.9
- 21Javi Flores ▼ 72' 7.2
- 11Iván Sánchez 7.7
- 15K. Azamoum 6.8
- 17Josán Fernández 6.5
- 7Nino ▼ 78' 6.6
- 19Carlos Castro ▼ 57' 6.8
Dự bị 7
- 14Xavi Torres ▲ 57' 7.0
- 29Nacho Ramón ▲ 72' 6.4
- 16Nacho Gil ▲ 78' 6.2
- 18Jesús Olmo
- 13Edgar Badía
- 6Manuel Sánchez
- 2Tekio
- 1Dani Giménez 6.8
- 24Bóveda 7.3
- 22Pablo Marí 7.2
- 3Saúl 7.7
- 6Domingos Duarte 7.0
- 4Álex Bergantiños ▼ 77' 7.3
- 15Pedro 8.3
- 19Borja Valle ▼ 68' 6.9
- 11F. Cartabia ▼ 83' 6.4
- 21Edu Expósito 7.0
- 18Carlos Fernández 7.5
Dự bị 7
- 10Nahuel Leiva ▲ 68' 5.9
- 8Vicente Gómez ▲ 77' 6.5
- 9C. Santos ▲ 83' 7.1
- 17Diego Caballo
- 2David Simón
- 13Ortolá
- 12M. Somma
Thống kê
04⚑5
⚑1110
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm20
0Trúng đích10
6Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm17
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc11
0Việt vị1
13Phạm lỗi15
4Thẻ vàng1
8Cứu thua0
438Chuyền bóng399
348Chuyền chính xác315
79%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 59 - 35 | +24 | 87 | |
| 2 | 42 | 52 - 28 | +24 | 79 | |
| 3 | 42 | 51 - 31 | +20 | 74 | |
| 4 | 42 | 54 - 38 | +16 | 71 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 50 - 32 | +18 | 68 | |
| 7 | 42 | 53 - 36 | +17 | 64 | |
| 8 | 42 | 48 - 48 | 0 | 63 | |
| 9 | 42 | 43 - 38 | +5 | 61 | |
| 10 | 42 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 11 | 42 | 49 - 52 | -3 | 55 | |
| 12 | 42 | 48 - 50 | -2 | 54 | |
| 13 | 42 | 43 - 47 | -4 | 53 | |
| 14 | 42 | 36 - 42 | -6 | 52 | |
| 15 | 42 | 49 - 51 | -2 | 51 | |
| 16 | 42 | 40 - 50 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 44 - 50 | -6 | 49 | |
| 18 | 42 | 43 - 51 | -8 | 47 | |
| 19 | 42 | 46 - 61 | -15 | 45 | |
| 20 | 42 | 30 - 63 | -33 | 36 | |
| 21 | 42 | 48 - 79 | -31 | 34 | |
| 22 | 42 | 16 - 48 | -32 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
52Ghi được56
57Thủng lưới36
1.18Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai33