Elche CF vs Deportivo La Coruna
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 0-1 Deportivo La Coruna tại Segunda División, 23 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 3, hòa 3, Deportivo La Coruna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 35
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Trọng tài
- Dámaso Arcediano
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- LDDWW Deportivo La Coruna
- 30' ▲ Tekio ▼ Óscar Gil
- 32' G. Shibasaki
- 35' L. Ruiz
- 37' M. Sanchez
- HT0-0
- 46' ▲ Ramón Folch ▼ Manuel Sánchez
- 46' ▲ Fidel ▼ Gonzalo Verdú
- 54' Tekio
- 55' ▲ David Simón ▼ Luis Ruiz
- 58' ▲ Víctor Mollejo ▼ Vicente Gómez
- 58' ▲ Hugo Vallejo ▼ Borja Valle
- 65' 0-1 Hugo Vallejo · Víctor Mollejo
- 66' ▲ Nino ▼ Pere Milla
- 66' ▲ Dani Escriche ▼ Andoni López
- 67' ▲ Ager Aketxe ▼ Sabin Merino
- 74' F. Fidel
- 78' Tekio
- 78' Tekio
- FT0-1
Đội hình
- 13Edgar Badía 6.6
- 5Gonzalo Verdú ▼ 46' 6.9
- 24Josema Sánchez 7.3
- 12Dani Calvo 7.0
- 3Andoni López ▼ 66' 7.3
- 27Óscar Gil ▼ 30' 6.6
- 6Manuel Sánchez ▼ 46' 6.6
- 10Iván Sánchez 7.3
- 17Josán Fernández 7.9
- 22Jonathas 7.5
- 11Pere Milla ▼ 66' 6.9
Dự bị 12
- 2Tekio ▲ 30' 6.9
- 4Ramón Folch ▲ 46' 6.6
- 16Fidel ▲ 46' 7.0
- 7Nino ▲ 66' 6.6
- 20Dani Escriche ▲ 66' 6.9
- 40Diego Bri
- 37Jony Carmona
- 23Juan Cruz
- 19Claudio Medina
- 1Miguel San Román
- 32M. Daoudi
- 35Ignacio Pastor
- 1Dani Giménez 7.3
- 24Bóveda 7.2
- 14Luis Ruiz ▼ 55' 6.2
- 15Javi Montero 7.2
- 29Mujaid Sadick 7.3
- 4Álex Bergantiños 7.5
- 22G. Shibasaki 5.5
- 8Vicente Gómez ▼ 58' 6.7
- 7Borja Valle ▼ 58' 6.6
- 25U. Agbo 7.2
- 16Sabin Merino ▼ 67' 6.5
Dự bị 12
- 2David Simón ▲ 55' 7.2
- 11Víctor Mollejo ▲ 58' 7.2
- 35Hugo Vallejo ⚽ ▲ 58' 7.2
- 10Ager Aketxe ▲ 67' 6.5
- 38Alberto Sánchez
- 19M. Koné
- 20C. Beauvue
- 13A. Jovanović
- 5A. Ba
- 17E. Çolak
- 9C. Santos
- 23Keko
Thống kê
14⚑10
⚑511
65%Kiểm soát bóng35%
22Dứt điểm9
3Trúng đích2
14Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn4
10Phạt góc5
3Việt vị1
13Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
545Chuyền bóng305
485Chuyền chính xác219
89%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 42 | +13 | 70 | |
| 2 | 42 | 50 - 39 | +11 | 69 | |
| 3 | 42 | 59 - 53 | +6 | 65 | |
| 4 | 42 | 62 - 43 | +19 | 64 | |
| 5 | 42 | 48 - 43 | +5 | 63 | |
| 6 | 42 | 52 - 44 | +8 | 61 | |
| 7 | 42 | 60 - 50 | +10 | 60 | |
| 8 | 42 | 47 - 40 | +7 | 60 | |
| 9 | 42 | 49 - 46 | +3 | 57 | |
| 10 | 42 | 52 - 50 | +2 | 57 | |
| 11 | 42 | 55 - 59 | -4 | 56 | |
| 12 | 42 | 50 - 46 | +4 | 55 | |
| 13 | 42 | 40 - 38 | +2 | 54 | |
| 14 | 42 | 35 - 33 | +2 | 53 | |
| 15 | 42 | 49 - 53 | -4 | 53 | |
| 16 | 42 | 43 - 54 | -11 | 52 | |
| 17 | 42 | 36 - 46 | -10 | 52 | |
| 18 | 42 | 45 - 50 | -5 | 51 | |
| 19 | 42 | 43 - 60 | -17 | 51 | |
| 20 | 42 | 45 - 53 | -8 | 50 | |
| 21 | 42 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 22 | 42 | 39 - 56 | -17 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu44
59Ghi được46
46Thủng lưới61
1.2Bàn thắng mỗi trận1.05
17Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai33