Deportivo La Coruna vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Deportivo La Coruna 1-1 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 17 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Deportivo La Coruna thắng 3, hòa 3, Elche CF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 1
- Phong độ
- LDDWW Deportivo La Coruna
- DDLLL Elche CF
- 21' P. Aubameyang · L. Amatucci 1-0
- 26' Ximo Navarro
- 45'+1 Lorenzo Amatucci
- HT1-0
- 60' ▲ D. Villares ▼ J. Asp
- 60' ▲ Z. Eddahchouri ▼ B. Nsongo
- 60' ▲ Tete Morente ▼ F. Redondo Solari
- 60' ▲ L. Cepeda ▼ M. Neto
- 67' Gonzalo Villar
- 69' ▲ U. Konare ▼ F. Nino
- 71' ▲ Cruz Luismi ▼ A. Altimira
- 71' ▲ D. Mella ▼ M. Soriano
- 76' 1-1 M. Aguado · G. Villar
- 81' ▲ J. Morcillo ▼ A. Houary
- 81' ▲ A. Padilla ▼ G. Valera
- 85' ▲ K. Sanchez ▼ P. Aubameyang
- 87' Umaru Konare Tounkara
- FT1-1
Đội hình
- 13L. Roman 7.3
- 23X. Navarro 6.5
- 4L. Noubi 6.3
- 22B. Ede 6.9
- 12G. Quagliata 6.5
- 21M. Soriano ▼ 71' 7.2
- 16L. Amatucci ⇢ 7.2
- 2A. Altimira ▼ 71' 7.0
- 32B. Nsongo ▼ 60' 6.9
- 18J. Asp ▼ 60' 6.3
- 7P. Aubameyang ⚽ ▼ 85' 7.6
Dự bị 12
- 1G. Parreno
- 25A. Fernandez
- 15M. Loureiro
- 24Angelino
- 3A. Comas
- 14R. Rodriguez
- 8D. Villares ▲ 60' 6.7
- 34T. Gijselhart
- 9Z. Eddahchouri ▲ 60' 6.3
- 19Cruz Luismi ▲ 71' 6.5
- 11D. Mella ▲ 71' 6.3
- 33K. Sanchez ▲ 85' 6.3
- 1M. Dituro 6.2
- 2Buba Sangare 6.3
- 22D. Affengruber 7.0
- 5F. Redondo Solari ▼ 60' 6.6
- 23V. Chust 7.0
- 11G. Valera ▼ 81' 7.0
- 12G. Villar ⇢ 6.6
- 16M. Neto ▼ 60' 6.5
- 8M. Aguado ⚽ 7.9
- 29A. Houary ▼ 81' 6.7
- 14F. Nino ▼ 69' 6.5
Dự bị 12
- 43A. Iturbe
- 26M. Barzic
- 6P. Bigas
- 47J. Morcillo ▲ 81' 6.9
- 10F. Buonanotte
- 9E. Ponce
- 17Josan
- 33M. Nordin
- 20Tete Morente ▲ 60' 6.7
- 21L. Cepeda ▲ 60' 6.5
- 36U. Konare ▲ 69' 6.2
- 30A. Padilla ▲ 81' 6.7
Thống kê
02⚑2
⚑620
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm11
3Trúng đích6
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
2Phạt góc6
2Việt vị0
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
-0.72Bàn thắng ngăn chặn-0.72
401Chuyền bóng641
326Chuyền chính xác567
81%Chính xác chuyền88%
0.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 17 - 2 | +15 | 12 | |
| 2 | 4 | 10 - 3 | +7 | 10 | |
| 3 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 4 | 4 | 10 - 3 | +7 | 9 | |
| 5 | 4 | 5 - 5 | 0 | 9 | |
| 6 | 4 | 8 - 5 | +3 | 8 | |
| 7 | 4 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 10 | 4 | 6 - 5 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 12 | 4 | 6 - 5 | +1 | 4 | |
| 13 | 4 | 7 - 8 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | 7 - 10 | -3 | 4 | |
| 15 | 4 | 2 - 5 | -3 | 4 | |
| 16 | 5 | 2 - 5 | -3 | 3 | |
| 17 | 4 | 6 - 8 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | 1 - 7 | -6 | 2 | |
| 19 | 4 | 5 - 12 | -7 | 1 | |
| 20 | 5 | 1 - 10 | -9 | 1 |
Champions League league stage Europa League league stage Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu8
17Ghi được11
9Thủng lưới17
1.55Bàn thắng mỗi trận1.38
4Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai8