Elche CF vs Córdoba CF
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 3-1 Córdoba CF tại Segunda División, 2 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 4, hòa 4, Córdoba CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Phong độ
- DLLLD Elche CF
- LLWLL Córdoba CF
- 3' Alex Sala
- 33' Yago Santiago · Josan 1-0
- 38' Genaro
- 43' Nicolás Fernández11mhỏng 11m
- HT1-0
- 46' ▲ Ander Yoldi ▼ Álex Sala
- 46' ▲ T. Zidane ▼ Cristian Carracedo
- 53' Bambo Diaby
- 62' N. Castro11m 2-0
- 65' ▲ A. Álvarez ▼ Óscar Plano
- 67' ▲ Xavi Sintes ▼ Genaro Rodríguez
- 68' ▲ Carlos Isaac ▼ Adilson
- 68' ▲ N. Obolskiy ▼ Jacobo González
- 74' ▲ R. Núñez ▼ Josan
- 74' ▲ Mario Gaspar ▼ Matia Barzic
- 79' R. Núñez · José Salinas 3-0
- 81' ▲ Gerard Hernández ▼ Yago Santiago
- 81' ▲ D. Affengruber ▼ Bambo Diaby
- 90'+3 3-1 Antonio Casas
- FT3-1
Đội hình
- 13M. Dituro 6.7
- 15Álvaro Núñez 6.6
- 4Bambo Diaby ▼ 81' 6.9
- 26Matia Barzic ▼ 74' 6.9
- 12José Salinas ⇢ 7.2
- 14Aleix Febas 6.9
- 21N. Castro ⚽ 7.3
- 17Josan ⇢ ▼ 74' 7.2
- 10N. Fernández 7.2
- 24Yago Santiago ⚽ ▼ 81' 7.3
- 7Óscar Plano ▼ 65' 7.2
Dự bị 11
- 9A. Álvarez ▲ 65' 7.2
- 36R. Núñez ⚽ ▲ 74' 7.3
- 2Mario Gaspar ▲ 74' 6.5
- 31Gerard Hernández ▲ 81' 6.7
- 22D. Affengruber ▲ 81' 6.5
- 19Mourad
- 35A. Houary
- 30Rodrigo Mendoza
- 20Cristian Salvador
- 18S. Kaba
- 1Miguel San Román
- 13Carlos Marín 7.3
- 21Carlos Albarrán 6.9
- 27Matías Barboza 6.0
- 5Marvel 6.5
- 3Calderón 5.9
- 18Genaro Rodríguez ▼ 67' 6.0
- 6Álex Sala ▼ 46' 6.3
- 23Cristian Carracedo ▼ 46' 6.5
- 10Jacobo González ▼ 68' 6.5
- 17Adilson ▼ 68' 6.3
- 20Antonio Casas ⚽ 7.0
Dự bị 10
- 11Ander Yoldi ▲ 46' 6.7
- 7T. Zidane ▲ 46' 6.3
- 15Xavi Sintes ▲ 67' 6.6
- 22Carlos Isaac ▲ 68' 6.5
- 14N. Obolskiy ▲ 68' 6.3
- 16José Martínez
- 35Alejandro Arévalo
- 26Ramón Vila
- 19J. Soonsup-Bell
- 32Antonio Molina
Thống kê
00⚑5
⚑420
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm5
5Trúng đích3
8Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
5Phạt góc4
3Việt vị3
4Phạm lỗi23
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
468Chuyền bóng284
397Chuyền chính xác220
85%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu46
73Ghi được61
46Thủng lưới67
1.4Bàn thắng mỗi trận1.33
25Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai38