Elche CF vs Córdoba CF
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 2-2 Córdoba CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 23 tháng 11, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 4, hòa 4, Córdoba CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 12
- Phong độ
- DLLLD Elche CF
- LWLLL Córdoba CF
- 12' 0-1 Fidel · Borja García
- HT0-1
- 60' 0-2 F. Cartabia · Borja García
- 63' Lombán11m 1-2
- 66' ▲ Coro ▼ M. Pašalić
- 75' Jonathas · Cisma 2-2
- 76' ▲ Álvaro Giménez ▼ Cristian Herrera
- 76' ▲ Fede Vico ▼ F. Cartabia
- 85' ▲ Garry Rodrigues ▼ Víctor Rodríguez
- 86' ▲ López Garai ▼ Abel Gómez
- 90'+3 ▲ Carlos Caballero ▼ Borja García
- FT2-2
Đội hình
- 25P. Tytoń
- 5Cisma
- 4Lombán
- 2D. Suárez
- 3E. Roco
- 6Pedro Mosquera
- 20F. Fajr
- 24M. Pašalić ▼ 66'
- 22Jonathas
- 17Víctor Rodríguez ▼ 85'
- 9Cristian Herrera ▼ 76'
Dự bị 7
- 10Coro ▲ 66'
- 19Álvaro Giménez ▲ 76'
- 11Garry Rodrigues ▲ 85'
- 8Adrián
- 14José Ángel
- 21Edu Albácar
- 31Pol Freixanet
- 1Juan Carlos
- 12Íñigo López
- 17A. Gunino
- 15Deivid
- 2A. Pantić
- 29Dani Pinillos
- 23Abel Gómez ▼ 86'
- 18Borja García ▼ 90'
- 16Fidel
- 10F. Cartabia ▼ 76'
- 14N. Ghilas
Dự bị 7
- 35Fede Vico ▲ 76'
- 22López Garai ▲ 86'
- 21Carlos Caballero ▲ 90'
- 4Iago Bouzón
- 6Luso
- 9Xisco Jiménez
- 13Mikel Saizar
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 110 - 21 | +89 | 94 | |
| 2 | 38 | 118 - 38 | +80 | 92 | |
| 3 | 38 | 67 - 29 | +38 | 78 | |
| 4 | 38 | 70 - 32 | +38 | 77 | |
| 5 | 38 | 71 - 45 | +26 | 76 | |
| 6 | 38 | 48 - 37 | +11 | 60 | |
| 7 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 9 | 38 | 42 - 48 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 11 | 38 | 46 - 68 | -22 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 51 | -7 | 46 | |
| 13 | 38 | 35 - 62 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 15 | 38 | 33 - 64 | -31 | 37 | |
| 16 | 38 | 35 - 60 | -25 | 35 | |
| 17 | 38 | 29 - 64 | -35 | 35 | |
| 18 | 38 | 34 - 55 | -21 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 20 | 38 | 22 - 68 | -46 | 20 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
35Ghi được22
62Thủng lưới68
0.92Bàn thắng mỗi trận0.58
9Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai12