Elche CF
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Córdoba CF

Elche CF vs Córdoba CF

Tỷ số chung cuộc: Elche CF 1-4 Córdoba CF tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 16 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 4, hòa 4, Córdoba CF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · 3rd Round
Sân vận động
Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
Trọng tài
Isidro Diaz de Mera Escuderos, Spain
Phong độ
DLLLD Elche CF
LWLLL Córdoba CF
  1. 26' 0-1 De las Cuevas
  2. 27' Benja Josán Fernández
  3. 30' 0-2 Luis Muñoz · Javi Lara
  4. HT0-2
  5. 46' Juan Cruz Alvaro Armada
  6. 50' Sebas Moyano
  7. 58' Iván Sánchez Redru
  8. 59' Borja Giner Óscar Gil
  9. 61' 0-3 Javier Galán · De las Cuevas
  10. 65' Miguel Loureiro Luis Muñoz
  11. 69' Ivan Zotko
  12. 74' Andrés Martín Erik Expósito
  13. 75' Quim Araújo Alfaro
  14. 81' José Fernández
  15. 82' 0-4 Sebas Moyano · Andrés Martín
  16. 84' Borja Martinez
  17. 90' Gonzalo Villar · Nino 1-4
  18. FT1-4

Đội hình

Elche CF Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Pacheta
  1. 1José Juan 5.9
  2. 3Manu 6.3
  3. 23Juan Cruz 5.9
  4. 15I. Zotko 5.4
  5. 33Redru ▼ 58' 6.3
  6. 27Óscar Gil ▼ 59' 6.4
  7. 20Jony 6.1
  8. 8Dani Provencio 6.3
  9. 17Josán Fernández ▼ 27' 6.5
  10. 10Gonzalo Villar 7.0
  11. 7Nino 7.0

Dự bị 7

  1. 9Benja ▲ 27' 6.5
  2. 11Iván Sánchez ▲ 58' 6.6
  3. 22Borja Giner ▲ 59' 6.7
  4. 4N. Lozano
  5. 30Adrián Real
  6. 19Chuca
  7. 14Xavi Torres
Córdoba CF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: José Ramón Sandoval
  1. 26Marcos Lavín 6.5
  2. 5Aythami Artiles 7.2
  3. 17Fernández 7.0
  4. 24Luis Muñoz ▼ 65' 7.8
  5. 10Alfaro ▼ 75' 6.7
  6. 18De las Cuevas 8.7
  7. 23Javi Lara 7.0
  8. 21Álex Vallejo 7.0
  9. 27Sebas Moyano 7.2
  10. 11Javier Galán 7.6
  11. 29Erik Expósito ▼ 74' 6.9

Dự bị 7

  1. 15Miguel Loureiro ▲ 65' 6.6
  2. 30Andrés Martín ▲ 74' 7.0
  3. 19Quim Araújo ▲ 75' 6.8
  4. 9F. Piovaccari
  5. 32L. Quezada
  6. 31Alberto González
  7. 14Jaime Romero

Thống kê

033
520
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm15
4Trúng đích8
5Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
3Phạt góc5
1Việt vị3
20Phạm lỗi22
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
365Chuyền bóng441
268Chuyền chính xác354
73%Chính xác chuyền80%

So sánh

44Trận đấu46
52Ghi được56
57Thủng lưới87
1.18Bàn thắng mỗi trận1.22
13Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu