Córdoba CF vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Córdoba CF 0-2 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 12 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Córdoba CF thắng 2, hòa 4, Elche CF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 31
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
- Trọng tài
- Inaki Vicandi Garrido, Spain
- Phong độ
- LLWLL Córdoba CF
- DDLLL Elche CF
- 41' 0-1 Edu Albácar
- HT0-1
- 55' ▲ Héldon ▼ N. Ghilas
- 56' ▲ Fede Vico ▼ A. Gunino
- 58' ▲ Cisma ▼ Edu Albácar
- 62' David Lombán
- 68' 0-2 M. Pašalić · F. Fajr
- 69' ▲ Fidel ▼ Bebé
- 74' ▲ Álvaro Giménez ▼ Aaron Níguez
- 81' Borja Garcia
- 81' Víctor Rodríguez
- 90'+1 ▲ Coro ▼ Víctor Rodríguez
- FT0-2
Đội hình
- 1Juan Carlos
- 11Edimar Fraga
- 17A. Gunino ▼ 56'
- 2A. Pantić
- 18Borja García
- 6Luso
- 21R. Krhin
- 10F. Cartabia
- 14N. Ghilas ▼ 55'
- 24Bebé ▼ 69'
- 28F. Andone
Dự bị 7
- 9Héldon ▲ 55'
- 35Fede Vico ▲ 56'
- 16Fidel ▲ 69'
- 7F. Rossi
- 13Mikel Saizar
- 23Abel Gómez
- 33Edu Campabadal
- 25P. Tytoń
- 4Lombán
- 2D. Suárez
- 21Edu Albácar ▼ 58'
- 3E. Roco
- 7Aaron Níguez ▼ 74'
- 6Pedro Mosquera
- 20F. Fajr
- 24M. Pašalić
- 22Jonathas
- 17Víctor Rodríguez ▼ 90'
Dự bị 7
- 5Cisma ▲ 58'
- 19Álvaro Giménez ▲ 74'
- 10Coro ▲ 90'
- 1Manu Herrera
- 8Adrián
- 9Cristian Herrera
- 14José Ángel
Thống kê
10⚑8
⚑320
49%Kiểm soát bóng51%
2Trúng đích4
10Chệch đích2
8Phạt góc3
2Việt vị1
10Phạm lỗi24
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 110 - 21 | +89 | 94 | |
| 2 | 38 | 118 - 38 | +80 | 92 | |
| 3 | 38 | 67 - 29 | +38 | 78 | |
| 4 | 38 | 70 - 32 | +38 | 77 | |
| 5 | 38 | 71 - 45 | +26 | 76 | |
| 6 | 38 | 48 - 37 | +11 | 60 | |
| 7 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 9 | 38 | 42 - 48 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 11 | 38 | 46 - 68 | -22 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 51 | -7 | 46 | |
| 13 | 38 | 35 - 62 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 15 | 38 | 33 - 64 | -31 | 37 | |
| 16 | 38 | 35 - 60 | -25 | 35 | |
| 17 | 38 | 29 - 64 | -35 | 35 | |
| 18 | 38 | 34 - 55 | -21 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 20 | 38 | 22 - 68 | -46 | 20 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
22Ghi được35
68Thủng lưới62
0.58Bàn thắng mỗi trận0.92
7Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn18
12Hiệp hai17