Córdoba CF vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Córdoba CF 1-0 Elche CF tại Segunda División, 2 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Córdoba CF thắng 2, hòa 4, Elche CF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
- Trọng tài
- Valentin Pizarro Gomez, Spain
- Phong độ
- LWLLL Córdoba CF
- DLLLD Elche CF
- 16' Andres Tunez
- 44' Pedro Rios
- HT0-0
- 53' Javi Galán
- 59' ▲ Guillermo Donoso ▼ Pedro Ríos
- 63' Javier Lara
- 65' ▲ S. Marković ▼ Edu Ramos
- 70' ▲ F. Piovaccari ▼ Rodri
- 71' ▲ Álex ▼ Fabián Ruiz
- 77' Juan Carlos
- 81' Héctor Rodas 1-0
- 82' Brimah Razak
- 83' ▲ Guillermo Fernández ▼ Pablo Hervías
- 86' ▲ D. Malonga ▼ A. Túñez
- 90' Pawel Kieszek
- 90' Pablo Hervias
- FT1-0
Đội hình
- 13P. Kieszek 7.6
- 3M. Bíttolo 6.9
- 4Héctor Rodas ⚽ 8.2
- 15Deivid 7.3
- 2José Caro 7.5
- 18Pedro Ríos ▼ 59' 7.0
- 17Edu Ramos ▼ 65' 7.0
- 25Javi Lara 7.9
- 24Sergio Aguza 6.6
- 9Rodri ▼ 70' 6.7
- 29Javier Galán 6.6
Dự bị 7
- 19Guillermo Donoso ▲ 59' 6.5
- 23S. Marković ▲ 65' 6.7
- 14F. Piovaccari ▲ 70' 6.7
- 1R. Brimah
- 6Luso
- 11Alfaro
- 22J. Bijimine
- 13Juan Carlos 6.6
- 21Edu Albácar 7.2
- 18Sergio Pelegrín 7.0
- 3A. Túñez ▼ 86' 6.5
- 27Luis Pérez 7.1
- 23Dorca 6.8
- 15Pedro 6.9
- 17Pablo Hervías ▼ 83' 6.5
- 24Borja Valle 6.6
- 16Fabián Ruiz ▼ 71' 6.9
- 11Nino 7.0
Dự bị 7
- 9Álex ▲ 71' 6.6
- 19Guillermo Fernández ▲ 83' 6.4
- 25D. Malonga ▲ 86' 6.4
- 5Armando
- 10Hugo Fraile
- 22Urtzi Iriondo
- 26Germán
Thống kê
05⚑5
⚑330
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm12
3Trúng đích4
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi14
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
369Chuyền bóng433
290Chuyền chính xác341
79%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 57 - 32 | +25 | 84 | |
| 2 | 42 | 65 - 45 | +20 | 70 | |
| 3 | 42 | 55 - 43 | +12 | 68 | |
| 4 | 42 | 50 - 37 | +13 | 66 | |
| 5 | 42 | 55 - 40 | +15 | 64 | |
| 6 | 42 | 53 - 43 | +10 | 63 | |
| 7 | 42 | 52 - 47 | +5 | 63 | |
| 8 | 42 | 47 - 47 | 0 | 61 | |
| 9 | 42 | 49 - 52 | -3 | 55 | |
| 10 | 42 | 42 - 52 | -10 | 55 | |
| 11 | 42 | 31 - 29 | +2 | 55 | |
| 12 | 42 | 44 - 44 | 0 | 53 | |
| 13 | 42 | 55 - 56 | -1 | 53 | |
| 14 | 42 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 44 - 49 | -5 | 51 | |
| 16 | 42 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 17 | 42 | 40 - 49 | -9 | 50 | |
| 18 | 42 | 32 - 43 | -11 | 50 | |
| 19 | 42 | 42 - 51 | -9 | 48 | |
| 20 | 42 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 21 | 42 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 22 | 42 | 40 - 66 | -26 | 41 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
42Ghi được49
52Thủng lưới63
1Bàn thắng mỗi trận1.17
10Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai26