Elche CF vs Córdoba CF
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 1-0 Córdoba CF tại Segunda División, 7 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 4, hòa 4, Córdoba CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 33
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Trọng tài
- Javier Iglesias Villanueva, Spain
- Phong độ
- DLLLD Elche CF
- LLWLL Córdoba CF
- 15' Nino · Y. Qasmi 1-0
- 16' Nino
- 19' Gonzalo Verdú
- 28' Alex Quintanilla
- 32' José Fernández
- 34' Ibrahim Blati Toure
- HT1-0
- 46' ▲ Chus Herrero ▼ Miguel Flaño
- 59' ▲ Álex Carbonell ▼ I. Touré
- 65' ▲ Carlos Castro ▼ Nino
- 68' ▲ Xavi Torres ▼ Javi Flores
- 70' Yann Bodiger
- 76' ▲ Alfaro ▼ De las Cuevas
- 77' ▲ Nacho Gil ▼ Iván Sánchez
- 90' Chus Herrero
- FT1-0
Đội hình
- 13Edgar Badía 7.1
- 23Juan Cruz 7.5
- 5Gonzalo Verdú 7.1
- 2Tekio 6.7
- 12Dani Calvo 7.3
- 21Javi Flores ▼ 68' 7.4
- 11Iván Sánchez ▼ 77' 7.7
- 15K. Azamoum 7.0
- 17Josán Fernández 6.7
- 7Nino ⚽ ▼ 65' 7.4
- 25Y. Qasmi ⇢ 7.5
Dự bị 7
- 19Carlos Castro ▲ 65' 6.5
- 14Xavi Torres ▲ 68' 6.9
- 16Nacho Gil ▲ 77' 6.7
- 4N. Lozano
- 1José Juan
- 22Borja Giner
- 24A. González
- 26Marcos Lavín 7.1
- 3Miguel Flaño ▼ 46' 6.8
- 16Álex Quintanilla 6.6
- 11Álex Menéndez 6.2
- 17Fernández 6.7
- 24Luis Muñoz 7.0
- 18De las Cuevas ▼ 76' 6.8
- 6Y. Bodiger 6.5
- 22I. Touré ▼ 59' 6.7
- 20José Carrillo 6.4
- 30Andrés Martín 6.2
Dự bị 7
- 5Chus Herrero ▲ 46' 6.8
- 27Álex Carbonell ▲ 59' 6.3
- 10Alfaro ▲ 76' 6.6
- 29N. Manzambi
- 21Álex Vallejo
- 13Carlos Abad
- 15Miguel Loureiro
Thống kê
02⚑9
⚑350
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm6
5Trúng đích1
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
9Phạt góc3
4Việt vị0
11Phạm lỗi22
2Thẻ vàng5
1Cứu thua4
384Chuyền bóng365
280Chuyền chính xác270
73%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 59 - 35 | +24 | 87 | |
| 2 | 42 | 52 - 28 | +24 | 79 | |
| 3 | 42 | 51 - 31 | +20 | 74 | |
| 4 | 42 | 54 - 38 | +16 | 71 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 50 - 32 | +18 | 68 | |
| 7 | 42 | 53 - 36 | +17 | 64 | |
| 8 | 42 | 48 - 48 | 0 | 63 | |
| 9 | 42 | 43 - 38 | +5 | 61 | |
| 10 | 42 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 11 | 42 | 49 - 52 | -3 | 55 | |
| 12 | 42 | 48 - 50 | -2 | 54 | |
| 13 | 42 | 43 - 47 | -4 | 53 | |
| 14 | 42 | 36 - 42 | -6 | 52 | |
| 15 | 42 | 49 - 51 | -2 | 51 | |
| 16 | 42 | 40 - 50 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 44 - 50 | -6 | 49 | |
| 18 | 42 | 43 - 51 | -8 | 47 | |
| 19 | 42 | 46 - 61 | -15 | 45 | |
| 20 | 42 | 30 - 63 | -33 | 36 | |
| 21 | 42 | 48 - 79 | -31 | 34 | |
| 22 | 42 | 16 - 48 | -32 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu46
52Ghi được56
57Thủng lưới87
1.18Bàn thắng mỗi trận1.22
13Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai36