Córdoba CF
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Elche CF

Córdoba CF vs Elche CF

Tỷ số chung cuộc: Córdoba CF 1-1 Elche CF tại Segunda División, 1 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Córdoba CF thắng 2, hòa 4, Elche CF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
Trọng tài
Jose Antonio Lopez Toca
Phong độ
LLWLL Córdoba CF
DLLLD Elche CF
  1. 17' Miguel Loureiro
  2. 25' Javi Galán
  3. 30' Xavi Torres
  4. 44' 0-1 Iván Sánchez · Tekio
  5. HT0-1
  6. 61' Jaime Romero F. Piovaccari
  7. 71' Sebas Moyano Quim Araújo
  8. 72' Josán Fernández Borja Giner
  9. 75' Ibrahim Blati Toure
  10. 79' Andrés Martín L. Quezada
  11. 80' Juan Cruz Alvaro Armada
  12. 82' Josan
  13. 83' De las Cuevas · Andrés Martín 1-1
  14. 84' Nino Javi Flores
  15. 85' Gonzalo Villar
  16. 88' Benja S. Kaba
  17. 90' Josan
  18. 90' Josan
  19. FT1-1

Đội hình

Córdoba CF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Curro Torres
  1. 13Carlos Abad 6.9
  2. 16Álex Quintanilla 7.1
  3. 32L. Quezada ▼ 79' 6.7
  4. 4Jesús Valentín 6.9
  5. 15Miguel Loureiro 6.5
  6. 18De las Cuevas 7.6
  7. 21Álex Vallejo 7.3
  8. 19Quim Araújo ▼ 71' 6.2
  9. 22I. Touré 6.2
  10. 11Javier Galán 7.0
  11. 9F. Piovaccari ▼ 61' 6.8

Dự bị 7

  1. 14Jaime Romero ▲ 61' 6.4
  2. 27Sebas Moyano ▲ 71' 6.5
  3. 30Andrés Martín ▲ 79' 7.0
  4. 17Fernández
  5. 20F. Bambock
  6. 26Marcos Lavín
  7. 29Erik Expósito
Elche CF Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Pacheta
  1. 1José Juan 8.2
  2. 23Juan Cruz 6.7
  3. 5Gonzalo Verdú 7.3
  4. 2Tekio 6.7
  5. 4N. Lozano 6.9
  6. 21Javi Flores ▼ 84' 6.9
  7. 14Xavi Torres 6.3
  8. 11Iván Sánchez 7.7
  9. 22Borja Giner ▼ 72' 7.1
  10. 10Gonzalo Villar 6.3
  11. 18S. Kaba ▼ 88' 6.0

Dự bị 7

  1. 17Josán Fernández ▲ 72' 5.8
  2. 7Nino ▲ 84' 6.6
  3. 9Benja ▲ 88'
  4. 3Manu
  5. 8Dani Provencio
  6. 19Chuca
  7. 30Adrián Real

Thống kê

033
451
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm10
7Trúng đích4
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc4
3Việt vị2
23Phạm lỗi17
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
430Chuyền bóng318
338Chuyền chính xác219
79%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CA Osasuna
42 59 - 35 +24 87
2
Granada CF
42 52 - 28 +24 79
3
Málaga CF
42 51 - 31 +20 74
4
Albacete
42 54 - 38 +16 71
5
R.C.D. Mallorca
42 53 - 37 +16 69
6
Deportivo La Coruna
42 50 - 32 +18 68
7
Cádiz CF
42 53 - 36 +17 64
8
Oviedo
42 48 - 48 0 63
9
Sporting de Gijón
42 43 - 38 +5 61
10
UD Almería
42 51 - 39 +12 60
11
Elche CF
42 49 - 52 -3 55
12
UD Las Palmas
42 48 - 50 -2 54
13
Extremadura
42 43 - 47 -4 53
14
Alcorcon
42 36 - 42 -6 52
15
Zaragoza
42 49 - 51 -2 51
16
CD Tenerife
42 40 - 50 -10 50
17
Numancia
42 44 - 50 -6 49
18
Lugo
42 43 - 51 -8 47
19
Rayo Majadahonda
42 46 - 61 -15 45
20
Gimnastic
42 30 - 63 -33 36
21
Córdoba CF
42 48 - 79 -31 34
22
Reus
42 16 - 48 -32 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu44
56Ghi được52
87Thủng lưới57
1.22Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu