Elche CF vs Córdoba CF
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 1-1 Córdoba CF tại Segunda División, 22 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 4, hòa 4, Córdoba CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Trọng tài
- Francisco Manuel Arias Lopez, Spain
- Phong độ
- DLLLD Elche CF
- LWLLL Córdoba CF
- 2' Luso
- 21' Jose Angel
- 29' Edu Albacar
- 40' Sergio Pelegrín 1-0
- HT1-0
- 56' Samu
- 58' ▲ F. Piovaccari ▼ Guillermo Donoso
- 64' ▲ Z. Bergdich ▼ Borja Domínguez
- 68' 1-1 F. Piovaccari
- 72' Federico Piovaccari
- 75' ▲ Guillermo Fernández ▼ Álex
- 84' ▲ Edu Ramos ▼ Luso
- 85' ▲ Liberto Beltrán ▼ Nino
- 90' José Antonio Caro
- FT1-1
Đội hình
- 13Juan Carlos 6.5
- 21Edu Albácar ⇢ 7.7
- 18Sergio Pelegrín ⚽ 7.4
- 14José Ángel 6.8
- 27Luis Pérez 7.1
- 23Dorca 7.0
- 15Pedro 7.8
- 9Álex ▼ 75' 7.4
- 17Pablo Hervías 6.8
- 8Pelayo 7.3
- 11Nino ▼ 85' 6.9
Dự bị 7
- 19Guillermo Fernández ▲ 75' 6.5
- 31Liberto Beltrán ▲ 85' 6.3
- 20Josete Malagón
- 22Urtzi Iriondo
- 24Lolo
- 26Germán
- 30L. Pinto
- 13P. Kieszek 7.0
- 4Héctor Rodas 6.3
- 16Samu 6.4
- 2José Caro 6.2
- 11Alfaro 6.4
- 10Juli 6.3
- 6Luso ▼ 84' 7.3
- 24Borja Domínguez ▼ 64' 6.8
- 22J. Bijimine 7.3
- 9Rodri 7.1
- 19Guillermo Donoso ▼ 58' 6.2
Dự bị 7
- 14F. Piovaccari ⚽ ▲ 58' 7.0
- 7Z. Bergdich ▲ 64' 6.5
- 17Edu Ramos ▲ 84' 6.5
- 1R. Brimah
- 18Pedro Ríos
- 20Antoñito
- 21Carlos Caballero
Thống kê
02⚑7
⚑440
46%Kiểm soát bóng54%
17Dứt điểm9
5Trúng đích2
9Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
7Phạt góc4
1Việt vị5
6Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
346Chuyền bóng404
250Chuyền chính xác309
72%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 57 - 32 | +25 | 84 | |
| 2 | 42 | 65 - 45 | +20 | 70 | |
| 3 | 42 | 55 - 43 | +12 | 68 | |
| 4 | 42 | 50 - 37 | +13 | 66 | |
| 5 | 42 | 55 - 40 | +15 | 64 | |
| 6 | 42 | 53 - 43 | +10 | 63 | |
| 7 | 42 | 52 - 47 | +5 | 63 | |
| 8 | 42 | 47 - 47 | 0 | 61 | |
| 9 | 42 | 49 - 52 | -3 | 55 | |
| 10 | 42 | 42 - 52 | -10 | 55 | |
| 11 | 42 | 31 - 29 | +2 | 55 | |
| 12 | 42 | 44 - 44 | 0 | 53 | |
| 13 | 42 | 55 - 56 | -1 | 53 | |
| 14 | 42 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 44 - 49 | -5 | 51 | |
| 16 | 42 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 17 | 42 | 40 - 49 | -9 | 50 | |
| 18 | 42 | 32 - 43 | -11 | 50 | |
| 19 | 42 | 42 - 51 | -9 | 48 | |
| 20 | 42 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 21 | 42 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 22 | 42 | 40 - 66 | -26 | 41 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
49Ghi được42
63Thủng lưới52
1.17Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai24