CD Leganés
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
UD Las Palmas

CD Leganés vs UD Las Palmas

Tỷ số chung cuộc: CD Leganés 0-0 UD Las Palmas tại Segunda División, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Leganés thắng 3, hòa 2, UD Las Palmas thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 28
Sân vận động
Estadio Municipal de Butarque, Leganes
Trọng tài
Luis Milla
Phong độ
DDWWD CD Leganés
WWWLD UD Las Palmas
  1. 16' Juan Muñoz
  2. 32' Enzo Loiodice
  3. 45'+7 Jonathan Viera
  4. 45' Pejiño
  5. 45'+5 Jonathan Viera
  6. HT0-0
  7. 46' Allan Nyom
  8. 46' O. Mfulu E. Loiodice
  9. 46' Marvin Park Pejiño
  10. 62' Loren Morón Marc Cardona
  11. 62' Sandro Ramírez Óscar Clemente
  12. 68' Jon Karrikaburu Dani Raba
  13. 69' Loren Morón
  14. 82' Álvaro Jiménez Enrique Clemente
  15. 90'+2 Fede Vico José Arnáiz
  16. FT0-0

Đội hình

CD Leganés Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Imanol Idiakez
  1. 13Asier Riesgo 7.3
  2. 2A. Nyom 6.6
  3. 3Jorge Sáenz 7.9
  4. 6Sergio González 7.2
  5. 15Enric Franquesa 7.5
  6. 20Iker Undabarrena 6.5
  7. 8G. Shibasaki 7.2
  8. 21Miramón 6.6
  9. 17Dani Raba ▼ 68' 6.9
  10. 10José Arnáiz ▼ 90' 6.3
  11. 11Juan Muñoz 3.0

Dự bị 11

  1. 19Jon Karrikaburu ▲ 68' 6.9
  2. 14Fede Vico ▲ 90'
  3. 7J. Narváez
  4. 25Belman
  5. 33Lalo Aguilar
  6. 5Josema Sánchez
  7. 43Carlos Arauz
  8. 32S. Cissé
  9. 9Y. Qasmi
  10. 24P. Parzyszek
  11. 1Dani Jiménez
UD Las Palmas Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: García Pimienta
  1. 13Álvaro Vallés 7.6
  2. 4Álex Suárez 7.5
  3. 23Saúl Coco 7.2
  4. 6Eric Curbelo 7.2
  5. 5Enrique Clemente ▼ 82' 6.9
  6. 12E. Loiodice ▼ 46' 6.6
  7. 24Pejiño ▼ 46' 6.9
  8. 17Óscar Clemente ▼ 62' 6.7
  9. 21Jonathan Viera 6.6
  10. 10Alberto Moleiro 6.3
  11. 19Marc Cardona ▼ 62' 6.3

Dự bị 12

  1. 22O. Mfulu ▲ 46' 6.9
  2. 2Marvin Park ▲ 46' 6.2
  3. 11Loren Morón ▲ 62' 6.5
  4. 9Sandro Ramírez ▲ 62' 6.6
  5. 15Álvaro Jiménez ▲ 82' 6.2
  6. 14Álvaro Lemos
  7. 25W. Kaptoum
  8. 16F. Andone
  9. 30Javier Cendón
  10. 20Kirian Rodríguez
  11. 1Álex Domínguez
  12. 18Sidnei

Thống kê

112
440
25%Kiểm soát bóng75%
6Dứt điểm10
3Trúng đích2
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm4
0Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
2Phạt góc4
2Việt vị4
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
214Chuyền bóng632
135Chuyền chính xác549
63%Chính xác chuyền87%

So sánh

50Trận đấu49
46Ghi được57
49Thủng lưới34
0.92Bàn thắng mỗi trận1.16
18Giữ sạch lưới26
21Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu