CD Leganés
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
UD Las Palmas

CD Leganés vs UD Las Palmas

Tỷ số chung cuộc: CD Leganés 4-1 UD Las Palmas tại Segunda División, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Leganés thắng 3, hòa 2, UD Las Palmas thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Municipal de Butarque, Leganes
Trọng tài
Rubén Ávalos
Phong độ
DDWWD CD Leganés
WWWLD UD Las Palmas
  1. 24' Recio
  2. 30' Sergi Cardonaphản lưới 1-0
  3. 42' Saúl Coco
  4. 44' Borja Garcés11m 2-0
  5. 45' Jonathan Viera
  6. HT2-0
  7. 46' Rafa Mújica Óscar Clemente
  8. 46' Alberto Moleiro Kirian Rodríguez
  9. 46' E. Ferigra Sergi Cardona
  10. 61' Javier Hernandez
  11. 67' Juan Muñoz Recio
  12. 67' Luis Perea Borja Garcés
  13. 68' L. Ranđelović · José Arnáiz 3-0
  14. 71' Claudio Saúl Coco
  15. 79' Sabin Merino José Arnáiz
  16. 80' Naim García Rubén Pardo
  17. 80' Óscar Pinchi Jesé
  18. 85' 3-1 Jonathan Viera · Álvaro Lemos
  19. 86' Sabin Merino
  20. 88' Javier Avilés L. Ranđelović
  21. 89' Sabin Merino · Naim García 4-1
  22. FT4-1

Đội hình

CD Leganés Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Nafti
  1. 13Asier Riesgo 6.5
  2. 5Bruno 6.7
  3. 2Sergi Palencia 7.0
  4. 6Sergio González 7.2
  5. 20Javi Hernández 6.7
  6. 8G. Shibasaki 6.9
  7. 18Rubén Pardo ▼ 80' 6.7
  8. 14Recio ▼ 67' 6.3
  9. 12L. Ranđelović ▼ 88' 6.6
  10. 10José Arnáiz ▼ 79' 7.6
  11. 28Borja Garcés ▼ 67' 7.0

Dự bị 12

  1. 11Juan Muñoz ▲ 67' 6.5
  2. 19Luis Perea ▲ 67' 6.9
  3. 9Sabin Merino ▲ 79' 7.3
  4. 34Naim García ▲ 80' 7.2
  5. 7Javier Avilés ▲ 88'
  6. 22C. Doukouré
  7. 16Xavi Quintillà
  8. 17Eraso
  9. 3Bustinza
  10. 30Javi Garrido
  11. 15Rodri Tarín
  12. 4K. Omeruo
UD Las Palmas Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Pepe Mel
  1. 1Raúl Fernández 5.3
  2. 16Raúl Navas 6.7
  3. 14Álvaro Lemos 6.2
  4. 29Saúl Coco ▼ 71' 5.9
  5. 30Sergi Cardona ▼ 46' 6.2
  6. 21Jonathan Viera 7.6
  7. 11Benito Ramírez 6.7
  8. 17Óscar Clemente ▼ 46' 6.2
  9. 15Fabio González 6.3
  10. 20Kirian Rodríguez ▼ 46' 6.3
  11. 10Jesé ▼ 80' 6.2

Dự bị 12

  1. 9Rafa Mújica ▲ 46' 6.5
  2. 28Alberto Moleiro ▲ 46' 6.3
  3. 5E. Ferigra ▲ 46' 6.3
  4. 26Claudio ▲ 71' 6.5
  5. 18Óscar Pinchi ▲ 80' 6.9
  6. 2Ale Díez
  7. 19A. Sadiku
  8. 13Álvaro Vallés
  9. 23Unai Veiga
  10. 27Ale García
  11. 4Álex Suárez
  12. 8Maikel Mesa

Thống kê

033
320
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm10
4Trúng đích3
6Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
3Phạt góc3
0Việt vị4
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
325Chuyền bóng506
230Chuyền chính xác416
71%Chính xác chuyền82%

So sánh

51Trận đấu57
66Ghi được81
61Thủng lưới60
1.29Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới22
23Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu