UD Las Palmas vs CD Leganés
Tỷ số chung cuộc: UD Las Palmas 2-1 CD Leganés tại Segunda División, 24 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UD Las Palmas thắng 5, hòa 2, CD Leganés thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio de Gran Canaria, Las Palmas de Gran Canaria
- Trọng tài
- Iosu Galech
- Phong độ
- WWWLD UD Las Palmas
- DDWWD CD Leganés
- 41' Sergio Araujo
- 45' Javier Hernandez
- HT0-0
- 46' ▲ Luis Perea ▼ Borja Bastón
- 49' Gaku Shibasaki
- 51' Sabin Merino
- 52' ▲ Aridai Cabrera ▼ Kirian Rodríguez
- 59' ▲ Robert Ibáñez ▼ G. Shibasaki
- 59' ▲ Miguel de la Fuente ▼ Sabin Merino
- 63' Sergio Ruiz · Álex Suárez 1-0
- 65' ▲ Maikel Mesa ▼ Edu Espiau
- 70' 1-1 Rubén Pardo
- 71' Rubén Pardo
- 73' ▲ Brandon ▼ José Arnáiz
- 83' ▲ Pau Miguélez ▼ Benito Ramírez
- 84' Unai Bustinza
- 86' Aridai Cabrera11m 2-1
- 87' Maikel Mesa
- 87' ▲ Eraso ▼ Rubén Pardo
- 89' Unai Bustinza
- 89' Unai Bustinza
- 90' Robert Ibáñez
- FT2-1
Đội hình
- 30Álex Domínguez 7.3
- 23Dani Castellano 6.5
- 14Álvaro Lemos 7.5
- 6Éric Curbelo 6.9
- 4Álex Suárez ⇢ 7.5
- 18Javi Castellano 6.6
- 11Benito Ramírez ▼ 83' 6.7
- 3Sergio Ruiz ⚽ 8.2
- 20Kirian Rodríguez ▼ 52' 6.3
- 10S. Araújo 7.3
- 19Edu Espiau ▼ 65' 6.5
Dự bị 12
- 7Aridai Cabrera ⚽ ▲ 52' 7.2
- 8Maikel Mesa ▲ 65' 6.7
- 29Pau Miguélez ▲ 83' 5.9
- 2Ale Díez
- 13I. Athuman
- 1Álvaro Vallés
- 26Claudio
- 21Christian Rivera
- 35Saúl Coco
- 12E. Loiodice
- 15Fabio González
- 28Alberto Moleiro
- 1Pichu Cuéllar 6.2
- 4K. Omeruo 6.3
- 20Ignasi Miquel 6.6
- 3Bustinza 6.5
- 2Sergi Palencia 6.3
- 28Javi Hernández 5.6
- 8G. Shibasaki ▼ 59' 6.6
- 25Rubén Pardo ⚽ ▼ 87' 7.5
- 24Borja Bastón ▼ 46' 6.2
- 9Sabin Merino ▼ 59' 6.5
- 10José Arnáiz ▼ 73' 7.3
Dự bị 12
- 19Luis Perea ▲ 46' 6.2
- 18Robert Ibáñez ▲ 59' 6.9
- 29Miguel de la Fuente ▲ 59' 6.9
- 7Brandon ▲ 73' 6.9
- 17Eraso ▲ 87' 6.3
- 16R. Rosales
- 6Sergio González
- 11Juan Muñoz
- 30Diego Conde
- 13Asier Riesgo
- 15Rodri Tarín
- 22K. Bua
Thống kê
02⚑7
⚑462
70%Kiểm soát bóng30%
12Dứt điểm14
5Trúng đích5
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
7Phạt góc4
0Việt vị4
16Phạm lỗi20
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ2
4Cứu thua3
540Chuyền bóng222
454Chuyền chính xác136
84%Chính xác chuyền61%
So sánh
45Trận đấu51
53Ghi được59
55Thủng lưới40
1.18Bàn thắng mỗi trận1.16
13Giữ sạch lưới22
18Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai28