UD Las Palmas vs CD Leganés
Tỷ số chung cuộc: UD Las Palmas 0-0 CD Leganés tại Segunda División, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: UD Las Palmas thắng 2, hòa 1, CD Leganés thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 4
- Trọng tài
- Rafael Sanchez Lopez, Spain
- Phong độ
- WWWLD UD Las Palmas
- DDWWD CD Leganés
- 6' Iñaki González
- 21' Alex Suárez
- 22' Ismael Gharbi
- HT0-0
- 60' ▲ E. Clemente ▼ Alex Suarez
- 60' ▲ E. Loiodice ▼ K. Rodriguez
- 60' ▲ R. Cruz ▼ M. Fuster
- 63' Rafael Cruz
- 66' ▲ D. Rodriguez ▼ Z. Buurmeester
- 66' ▲ Alex Sancris ▼ R. Pena
- 66' ▲ P. Soko ▼ A. Morata
- 69' ▲ Ivan Jaime ▼ S. Ramirez
- 81' Álex Sancris
- 83' ▲ Sule ▼ Y. Kechta
- 87' ▲ E. Romero ▼ J. Betancor
- FT0-0
Đội hình
- 13J. Caro 7.2
- 25V. Pezzolesi 7.3
- 4Alex Suarez ▼ 60' 7.2
- 15J. Herzog 7.2
- 21G. Bonfanti 7.3
- 11T. Miyashiro 7.2
- 20K. Rodriguez ▼ 60' 6.9
- 6I. Gonzalez 7.0
- 19S. Ramirez ▼ 69' 6.6
- 7J. Betancor ▼ 87' 6.7
- 14M. Fuster ▼ 60' 6.6
Dự bị 11
- 35A. Suarez 7.2
- 41J. Valverde
- 5E. Clemente ▲ 60' 6.9
- 23A. Rodriguez
- 24Ivan Jaime ▲ 69' 6.6
- 12E. Loiodice ▲ 60' 6.3
- 16M. Acimovic
- 26A. Bassinga
- 30I. Medina
- 29E. Romero ▲ 87'
- 32R. Cruz ▲ 60' 5.7
- 13L. Zidane 7.7
- 6G. Aguilar Lopez 6.9
- 5I. Miquel 7.0
- 2Marvel 7.5
- 10Z. Buurmeester ▼ 66' 6.6
- 20M. Atienza 7.2
- 11N. Garcia 7.5
- 17I. Gharbi 6.6
- 8Y. Kechta ▼ 83' 6.3
- 7R. Pena ▼ 66' 6.3
- 21A. Morata ▼ 66' 6.5
Dự bị 11
- 1R. Fernandez
- 31N. Lozano
- 3J. Montero
- 4R. Pulido
- 29D. Hamansenya
- 14D. Rodriguez ▲ 66' 6.3
- 9A. Millan
- 22Alex Sancris ▲ 66' 6.6
- 18A. Campos
- 32Sule ▲ 83' 6.3
- 19P. Soko ▲ 66' 6.7
Thống kê
03⚑3
⚑420
50%Kiểm soát bóng50%
3Dứt điểm10
1Trúng đích2
0Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc4
3Việt vị8
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
415Chuyền bóng432
353Chuyền chính xác371
85%Chính xác chuyền86%
0.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 5 - 1 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 3 | 4 | 4 - 2 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | 3 - 1 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 8 | 4 | 5 - 3 | +2 | 7 | |
| 9 | 4 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 10 | 4 | 6 - 6 | 0 | 7 | |
| 11 | 4 | 2 - 2 | 0 | 7 | |
| 12 | 4 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 13 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 15 | 4 | 1 - 1 | 0 | 5 | |
| 16 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | 7 - 7 | 0 | 3 | |
| 18 | 4 | 5 - 6 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | 7 - 10 | -3 | 3 | |
| 20 | 4 | 2 - 6 | -4 | 2 | |
| 21 | 4 | 2 - 7 | -5 | 0 | |
| 22 | 4 | 1 - 12 | -11 | 0 |
LaLiga LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu13
13Ghi được12
13Thủng lưới9
1.44Bàn thắng mỗi trận0.92
2Giữ sạch lưới8
5Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai7