CD Leganés vs UD Las Palmas
Tỷ số chung cuộc: CD Leganés 2-1 UD Las Palmas tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CD Leganés thắng 2, hòa 1, UD Las Palmas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Butarque, Leganes
- Phong độ
- DDWWD CD Leganés
- WWWLD UD Las Palmas
- 39' Miguel de la Fuente
- 45'+2 Kirian Rodríguez
- HT0-0
- 54' Dani Raba11mhỏng 11m
- 62' ▲ Juan Cruz ▼ Dani Raba
- 62' ▲ R. Tapia ▼ D. Brašanac
- 65' ▲ Viti Rozada ▼ Álex Suárez
- 66' ▲ E. Loiodice ▼ Alberto Moleiro
- 71' Juan Cruz · Y. Neyou 1-0
- 77' ▲ Jaime Mata ▼ Álex Muñoz
- 78' ▲ Benito Ramírez ▼ Marvin Park
- 82' ▲ Enric Franquesa ▼ S. Cissé
- 82' ▲ Diego García ▼ Miguel de la Fuente
- 85' Enric Franquesa · Óscar Rodríguez 2-0
- 86' ▲ Manu Fuster ▼ Kirian Rodríguez
- 87' ▲ Adrià Alti ▼ Óscar Rodríguez
- 90'+3 2-1 Sandro Ramírez · O. McBurnie
- FT2-1
Đội hình
- 1Juan Soriano 7.5
- 12V. Rosier 7.2
- 22Aritz Arambarri 6.5
- 6Sergio González 6.9
- 20Javi Hernández 7.0
- 17Y. Neyou ⇢ 7.2
- 14D. Brašanac ▼ 62' 6.2
- 10Dani Raba ▼ 62' 7.3
- 7Óscar Rodríguez ⇢ ▼ 87' 7.9
- 8S. Cissé ▼ 82' 7.0
- 9Miguel de la Fuente ▼ 82' 6.5
Dự bị 12
- 11Juan Cruz ⚽ ▲ 62' 7.3
- 5R. Tapia ▲ 62' 6.3
- 15Enric Franquesa ⚽ ▲ 82' 7.2
- 19Diego García ▲ 82' 6.7
- 2Adrià Alti ▲ 87' 6.2
- 21Roberto López
- 36Alvin
- 4J. Porozo
- 13M. Dmitrović
- 24J. Chicco
- 23M. El Haddadi
- 3Jorge Sáenz
- 1J. Cillessen 7.2
- 4Álex Suárez ▼ 65' 6.7
- 15S. McKenna 6.6
- 3Mika Mármol 6.6
- 23Álex Muñoz ▼ 77' 6.2
- 5Javi Muñoz 6.9
- 20Kirian Rodríguez ▼ 86' 6.3
- 2Marvin Park ▼ 78' 6.9
- 10Alberto Moleiro ▼ 66' 6.3
- 19Sandro Ramírez ⚽ 7.3
- 16O. McBurnie ⇢ 7.3
Dự bị 12
- 18Viti Rozada ▲ 65' 6.7
- 12E. Loiodice ▲ 66' 6.3
- 17Jaime Mata ▲ 77' 6.3
- 11Benito Ramírez ▲ 78' 6.7
- 14Manu Fuster ▲ 86' 6.6
- 28Juanma Herzog
- 22D. Sinkgraven
- 21Iván Gil
- 9Marc Cardona
- 13D. Horkaš
- 8José Campaña
- 26A. Bassinga
Thống kê
01⚑3
⚑710
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm10
5Trúng đích5
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
3Phạt góc7
1Việt vị0
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
-0.18Bàn thắng ngăn chặn-0.18
342Chuyền bóng519
255Chuyền chính xác417
75%Chính xác chuyền80%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu47
60Ghi được55
69Thủng lưới74
1.22Bàn thắng mỗi trận1.17
14Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai38