UD Las Palmas
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
CD Leganés

UD Las Palmas vs CD Leganés

Tỷ số chung cuộc: UD Las Palmas 2-0 CD Leganés tại Segunda División, 17 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: UD Las Palmas thắng 2, hòa 1, CD Leganés thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 36
Phong độ
WWWLD UD Las Palmas
DDWWD CD Leganés
  1. 12' Duk
  2. 20' E. Pedrola 1-0
  3. 34' Manuel Fuster
  4. HT1-0
  5. 59' Viti E. Pedrola
  6. 61' O. Plano S. Cisse
  7. 61' G. Aguilar Lopez M. Leiva
  8. 68' G. Melero I. Miquel
  9. 68' M. Fuster · L. Amatucci 2-0
  10. 72' I. Bravo Jese
  11. 72' Pejino A. Garcia
  12. 73' I. Gil Marvin
  13. 78' Sergio Barcia
  14. 84' R. Lopez J. Cruz
  15. 84' D. Garcia A. Millan
  16. 87' J. Herzog M. Fuster
  17. 90' Enrique Clemente
  18. FT2-0

Đội hình

UD Las Palmas Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luis Garcia
  1. 1D. Horkas 7.2
  2. 2Marvin ▼ 73' 7.9
  3. 6Sergio Barcia 7.3
  4. 3M. Marmol 7.5
  5. 5E. Clemente 6.6
  6. 20K. Rodriguez 6.9
  7. 16L. Amatucci 7.3
  8. 22A. Garcia ▼ 72' 6.7
  9. 14M. Fuster ▼ 87' 8.0
  10. 39E. Pedrola ▼ 59' 7.7
  11. 10Jese ▼ 72' 6.3

Dự bị 12

  1. 35A. Suarez
  2. 13J. Caro
  3. 21J. Viera
  4. 8I. Gil ▲ 73' 6.5
  5. 23C. Gutierrez
  6. 49I. Bravo ▲ 72' 6.6
  7. 26I. Gonzalez
  8. 7N. Benedetti
  9. 17Viti ▲ 59' 6.3
  10. 4Alex Suarez
  11. 24Pejino ▲ 72' 6.9
  12. 15J. Herzog ▲ 87' 6.9
CD Leganés Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Igor Oca
  1. 1J. Soriano 7.2
  2. 36M. Leiva ▼ 61' 6.9
  3. 5I. Miquel ▼ 68' 6.3
  4. 2Marvel 6.9
  5. 17N. Garcia 6.6
  6. 26C. Guirao 6.3
  7. 24A. Diawara 6.3
  8. 11Duk 6.3
  9. 8S. Cisse ▼ 61' 6.7
  10. 10J. Cruz ▼ 84' 6.7
  11. 23A. Millan ▼ 84' 6.9

Dự bị 12

  1. 31J. Garrido
  2. 13M. San Roman
  3. 20O. Plano ▲ 61' 6.9
  4. 16G. Melero ▲ 68' 6.3
  5. 4R. Pulido
  6. 21A. Campos
  7. 14R. Lopez ▲ 84' 6.6
  8. 19D. Garcia ▲ 84' 6.3
  9. 22S. Figueredo
  10. 6G. Aguilar Lopez ▲ 61' 6.2
  11. 32S. Fernandez
  12. 48G. Rodriguez

Thống kê

035
500
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm11
5Trúng đích1
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
5Phạt góc5
0Việt vị1
17Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
1Cứu thua3
397Chuyền bóng478
330Chuyền chính xác409
83%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu47
60Ghi được50
47Thủng lưới56
1.28Bàn thắng mỗi trận1.06
14Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu