UD Las Palmas vs CD Leganés
Tỷ số chung cuộc: UD Las Palmas 0-1 CD Leganés tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UD Las Palmas thắng 5, hòa 2, CD Leganés thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 37
- Sân vận động
- Estadio de Gran Canaria, Las Palmas de Gran Canaria
- Phong độ
- WWWLD UD Las Palmas
- DDWWD CD Leganés
- -5' José Campaña
- 6' 0-1 Dani Raba · Juan Cruz
- 8' Dani Raba
- 20' ▲ Y. Diomande ▼ M. El Haddadi
- 36' Adrià Altimira
- HT0-1
- 46' ▲ Benito Ramírez ▼ Álex Muñoz
- 46' ▲ Óscar Rodríguez ▼ Dani Raba
- 55' ▲ Sergio Viera ▼ Viti Rozada
- 61' Javier Hernández
- 72' ▲ Jaime Mata ▼ Dário Essugo
- 76' Sergio Vieira
- 78' ▲ Sergio González ▼ M. Nastasić
- 81' ▲ Diego Martín ▼ Alberto Moleiro
- 81' ▲ A. Januzaj ▼ O. McBurnie
- 88' ▲ Duk ▼ Juan Cruz
- 88' ▲ Miguel de la Fuente ▼ Diego García
- FT0-1
Đội hình
- 13D. Horkaš 6.9
- 18Viti Rozada ▼ 55' 6.3
- 28Juanma Herzog 7.3
- 15S. McKenna 7.9
- 23Álex Muñoz ▼ 46' 6.9
- 2Marvin Park 6.9
- 12E. Loiodice 6.6
- 29Dário Essugo ▼ 72' 6.6
- 10Alberto Moleiro ▼ 81' 6.5
- 14Manu Fuster 7.0
- 16O. McBurnie ▼ 81' 6.6
Dự bị 12
- 11Benito Ramírez ▲ 46' 6.6
- 33Sergio Viera ▲ 55' 6.7
- 17Jaime Mata ▲ 72' 6.3
- 34Diego Martín ▲ 81' 6.9
- 24A. Januzaj ▲ 81' 6.3
- 19Sandro Ramírez
- 30Álvaro Killane
- 4Álex Suárez
- 5Javi Muñoz
- 1J. Cillessen
- 8José Campaña
- 6A. Pelmard
- 13M. Dmitrović 7.3
- 2Adrià Alti 7.5
- 3Jorge Sáenz 6.9
- 22M. Nastasić ▼ 78' 7.3
- 20Javi Hernández 7.2
- 10Dani Raba ⚽ ▼ 46' 7.7
- 8S. Cissé 6.6
- 5R. Tapia 7.3
- 11Juan Cruz ⇢ ▼ 88' 7.6
- 19Diego García ▼ 88' 6.6
- 23M. El Haddadi ▼ 20' 6.7
Dự bị 11
- 30Y. Diomande ▲ 20' 6.9
- 7Óscar Rodríguez ▲ 46' 6.3
- 6Sergio González ▲ 78' 6.7
- 18Duk ▲ 88' 6.3
- 9Miguel de la Fuente ▲ 88' 6.2
- 24J. Chicco
- 32Hugo Solozábal
- 1Juan Soriano
- 36Alvin
- 28Iker Bachiller
- 21Roberto López
Thống kê
02⚑9
⚑220
71%Kiểm soát bóng29%
12Dứt điểm11
3Trúng đích4
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
9Phạt góc2
0Việt vị3
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
0.67Bàn thắng ngăn chặn0.67
543Chuyền bóng232
457Chuyền chính xác157
84%Chính xác chuyền68%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu49
55Ghi được60
74Thủng lưới69
1.17Bàn thắng mỗi trận1.22
7Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai28