Zaragoza vs UD Las Palmas
Tỷ số chung cuộc: Zaragoza 2-1 UD Las Palmas tại Segunda División, 19 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaragoza thắng 5, hòa 4, UD Las Palmas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio de la Romareda, Zaragoza
- Trọng tài
- Iván Caparrós
- Phong độ
- WWLLW Zaragoza
- WWWLD UD Las Palmas
- 4' Omenuke Mfulu
- 5' Jaume Grau · Jair Amador 1-0
- 10' Fran Gámez
- 17' Maikel Mesa
- 24' Eric Curbelo
- 43' Josep Chavarría
- HT1-0
- 46' ▲ Lluís López ▼ Fran Gámez
- 55' 1-1 Maikel Mesa
- 56' ▲ Francho Serrano ▼ R. Petrović
- 60' Sergi Cardona
- 63' Alejandro Francés
- 64' ▲ Hernâni ▼ Rober
- 65' ▲ Nano ▼ Eugeni Valderrama
- 65' ▲ Álvaro Giménez ▼ Sabin Merino
- 69' Álvaro Giménez · Jair Amador 2-1
- 70' ▲ Alberto Moleiro ▼ O. Mfulu
- 70' ▲ Fabio González ▼ Maikel Mesa
- 72' Jaume Grau
- 76' ▲ Borja Sainz ▼ J. Narváez
- 79' ▲ A. Peñaranda ▼ Sergi Cardona
- 82' Álvaro Giménez
- FT2-1
Đội hình
- 1C. Álvarez 7.2
- 3Jair Amador ⇢2 7.3
- 18Fran Gámez ▼ 46' 6.6
- 15Pep Chavarría 6.3
- 6Alejandro Francés 6.7
- 4R. Petrović ▼ 56' 6.9
- 8Eugeni Valderrama ▼ 65' 7.2
- 5Jaume Grau ⚽ 7.3
- 22Sergio Bermejo 6.6
- 7J. Narváez ▼ 76' 7.0
- 10Sabin Merino ▼ 65' 6.9
Dự bị 12
- 24Lluís López ▲ 46' 6.5
- 27Francho Serrano ▲ 56' 6.6
- 23Nano ▲ 65' 6.7
- 20Álvaro Giménez ⚽ ▲ 65' 7.2
- 26Borja Sainz ▲ 76' 6.5
- 17Carlos Nieto
- 31Ivan Azón
- 33Miguel Puche
- 13Álvaro Ratón
- 11V. Vada
- 16Dani Lasure
- 34Ángel López
- 1Raúl Fernández 6.9
- 14Álvaro Lemos 6.9
- 6Eric Curbelo 7.0
- 29Saúl Coco 6.9
- 30Sergi Cardona ▼ 79' 6.3
- 21Jonathan Viera 7.5
- 22O. Mfulu ▼ 70' 6.2
- 8Maikel Mesa ⚽ ▼ 70' 7.3
- 20Kirian Rodríguez 6.9
- 10Jesé 6.9
- 25Rober ▼ 64' 6.3
Dự bị 12
- 3Hernâni ▲ 64' 6.7
- 28Alberto Moleiro ▲ 70' 6.5
- 15Fabio González ▲ 70' 7.2
- 7A. Peñaranda ▲ 79' 6.9
- 13Álvaro Vallés
- 5E. Ferigra
- 18Óscar Pinchi
- 17Óscar Clemente
- 23Unai Veiga
- 9Rafa Mújica
- 19A. Sadiku
- 2Ale Díez
Thống kê
05⚑5
⚑440
34%Kiểm soát bóng66%
12Dứt điểm13
7Trúng đích5
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
5Phạt góc4
3Việt vị3
17Phạm lỗi16
5Thẻ vàng4
5Cứu thua5
276Chuyền bóng553
182Chuyền chính xác472
66%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 68 - 35 | +33 | 81 | |
| 2 | 42 | 71 - 43 | +28 | 81 | |
| 3 | 42 | 61 - 45 | +16 | 80 | |
| 4 | 42 | 57 - 47 | +10 | 70 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 57 - 42 | +15 | 68 | |
| 7 | 42 | 57 - 41 | +16 | 68 | |
| 8 | 42 | 57 - 55 | +2 | 63 | |
| 9 | 42 | 63 - 57 | +6 | 60 | |
| 10 | 42 | 39 - 46 | -7 | 56 | |
| 11 | 42 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 12 | 42 | 50 - 51 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 49 - 44 | +5 | 54 | |
| 14 | 42 | 58 - 62 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 53 - 59 | -6 | 52 | |
| 16 | 42 | 46 - 52 | -6 | 50 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 46 | |
| 18 | 42 | 36 - 57 | -21 | 45 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 43 | |
| 20 | 42 | 43 - 61 | -18 | 40 | |
| 21 | 42 | 39 - 65 | -26 | 33 | |
| 22 | 42 | 37 - 71 | -34 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu57
45Ghi được81
51Thủng lưới60
0.92Bàn thắng mỗi trận1.42
16Giữ sạch lưới22
12Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai27