UD Las Palmas vs Zaragoza
Tỷ số chung cuộc: UD Las Palmas 2-3 Zaragoza tại Segunda División, 13 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UD Las Palmas thắng 1, hòa 4, Zaragoza thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio de Gran Canaria, Las Palmas de Gran Canaria
- Trọng tài
- Álvaro Moreno
- Phong độ
- WWWLD UD Las Palmas
- WWLLW Zaragoza
- 23' Jonathan Viera 1-0
- 33' 1-1 Sergio Bermejo · Fran Gámez
- 44' ▲ Carlos Nieto ▼ Pep Chavarría
- HT1-1
- 46' ▲ Benito Ramírez ▼ Fabio González
- 46' ▲ J. Narváez ▼ J. Igbekeme
- 46' ▲ V. Vada ▼ Borja Sainz
- 54' 1-2 Álvaro Giménez · J. Narváez
- 65' ▲ A. Sadiku ▼ Óscar Clemente
- 67' Benito Ramírez 2-2
- 69' Lluís López
- 75' 2-3 Álvaro Giménez · Sergio Bermejo
- 76' ▲ Maikel Mesa ▼ Kirian Rodríguez
- 80' ▲ Ivan Azón ▼ Álvaro Giménez
- 80' ▲ Enrique Clemente ▼ Sergio Bermejo
- 81' ▲ Claudio ▼ Ale Díez
- 82' Fran Gámez
- 90'+4 Jonathan Viera
- 90'+1 Alex Suárez
- FT2-3
Đội hình
- 1Raúl Fernández 6.5
- 16Raúl Navas 6.2
- 2Ale Díez ▼ 81' 6.7
- 4Álex Suárez 6.6
- 30Sergi Cardona 6.9
- 21Jonathan Viera ⚽ 7.9
- 17Óscar Clemente ▼ 65' 6.3
- 15Fabio González ▼ 46' 6.6
- 12E. Loiodice 6.2
- 20Kirian Rodríguez ▼ 76' 6.3
- 10Jesé 7.5
Dự bị 10
- 11Benito Ramírez ⚽ ▲ 46' 7.2
- 19A. Sadiku ▲ 65' 6.9
- 8Maikel Mesa ▲ 76' 6.6
- 26Claudio ▲ 81' 6.3
- 27Ale García
- 9Rafa Mújica
- 5E. Ferigra
- 33David Vicente
- 13Álvaro Vallés
- 32Pol
- 1C. Álvarez 8.2
- 24Lluís López 6.6
- 3Jair Amador 6.6
- 18Fran Gámez ⇢ 7.2
- 15Pep Chavarría ▼ 44' 6.7
- 21Alberto Zapater 6.7
- 16Íñigo Eguaras 7.7
- 12J. Igbekeme ▼ 46' 6.7
- 22Sergio Bermejo ⚽ ⇢ ▼ 80' 8.3
- 26Borja Sainz ▼ 46' 7.3
- 20Álvaro Giménez ⚽2 ▼ 80' 8.5
Dự bị 10
- 17Carlos Nieto ▲ 44' 6.7
- 7J. Narváez ▲ 46' 6.9
- 11V. Vada ▲ 46' 6.6
- 31Ivan Azón ▲ 80' 6.3
- 5Enrique Clemente ▲ 80' 6.7
- 8Adrián
- 10Javi Ros
- 13Álvaro Ratón
- 34Ángel López
- 40Carlos Calavia
Thống kê
02⚑10
⚑420
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm11
12Trúng đích7
3Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
10Phạt góc4
2Việt vị3
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
4Cứu thua10
590Chuyền bóng354
506Chuyền chính xác283
86%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 68 - 35 | +33 | 81 | |
| 2 | 42 | 71 - 43 | +28 | 81 | |
| 3 | 42 | 61 - 45 | +16 | 80 | |
| 4 | 42 | 57 - 47 | +10 | 70 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 57 - 42 | +15 | 68 | |
| 7 | 42 | 57 - 41 | +16 | 68 | |
| 8 | 42 | 57 - 55 | +2 | 63 | |
| 9 | 42 | 63 - 57 | +6 | 60 | |
| 10 | 42 | 39 - 46 | -7 | 56 | |
| 11 | 42 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 12 | 42 | 50 - 51 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 49 - 44 | +5 | 54 | |
| 14 | 42 | 58 - 62 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 53 - 59 | -6 | 52 | |
| 16 | 42 | 46 - 52 | -6 | 50 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 46 | |
| 18 | 42 | 36 - 57 | -21 | 45 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 43 | |
| 20 | 42 | 43 - 61 | -18 | 40 | |
| 21 | 42 | 39 - 65 | -26 | 33 | |
| 22 | 42 | 37 - 71 | -34 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu49
81Ghi được45
60Thủng lưới51
1.42Bàn thắng mỗi trận0.92
22Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn12
27Hiệp hai21