UD Las Palmas vs Zaragoza
Tỷ số chung cuộc: UD Las Palmas 0-1 Zaragoza tại Segunda División, 14 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UD Las Palmas thắng 1, hòa 4, Zaragoza thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio de Gran Canaria, Las Palmas de Gran Canaria
- Trọng tài
- Iñaki Bikandi
- Phong độ
- WWWLD UD Las Palmas
- WWLLW Zaragoza
- 39' Benito Ramírez
- HT0-0
- 57' ▲ Álex Blanco ▼ S. Kagawa
- 68' ▲ Delmás ▼ Carlos Vigaray
- 76' ▲ T. Pekhart ▼ Benito Ramírez
- 81' Aythami Artiles
- 82' ▲ Javi Ros ▼ Javi Puado
- 83' ▲ Pablo Haro ▼ Fabio González
- 83' 0-1 Javi Ros11m
- 86' Kirian Rodríguez
- FT0-1
Đội hình
- 32Álvaro Vallés 6.8
- 25Aythami Artiles 6.7
- 3De la Bella 6.6
- 5M. Mantovani 7.0
- 4Álex Suárez 6.6
- 18Javi Castellano 7.4
- 11Benito Ramírez ▼ 76' 6.3
- 27Fabio González ▼ 83' 6.6
- 20Kirian Rodríguez 7.0
- 10S. Araújo 6.7
- 28Pedri 7.1
Dự bị 7
- 17T. Pekhart ▲ 76' 6.6
- 38Pablo Haro ▲ 83' 6.7
- 15Deivid
- 34Mara
- 13Josep Martínez
- 2M. Lemos
- 31Jesús Fortes
- 1C. Álvarez 7.9
- 18Pichu Atienza 7.0
- 6Alberto Guitián 7.3
- 2Carlos Vigaray ▼ 68' 6.5
- 17Carlos Nieto 7.5
- 23S. Kagawa ▼ 57' 6.6
- 16Íñigo Eguaras 6.7
- 12J. Igbekeme 7.1
- 14Raúl Guti 7.3
- 26L. Suárez 6.8
- 11Javi Puado ▼ 82' 6.8
Dự bị 7
- 15Álex Blanco ▲ 57' 6.4
- 22Delmás ▲ 68' 6.3
- 10Javi Ros ⚽ ▲ 82' 7.1
- 7Miguel Linares
- 13Álvaro Ratón
- 20S. Grippo
- 27Enrique Clemente
Thống kê
03⚑4
⚑600
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm9
4Trúng đích2
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn5
4Phạt góc6
1Việt vị0
18Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
1Cứu thua4
496Chuyền bóng379
388Chuyền chính xác272
78%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 42 | +13 | 70 | |
| 2 | 42 | 50 - 39 | +11 | 69 | |
| 3 | 42 | 59 - 53 | +6 | 65 | |
| 4 | 42 | 62 - 43 | +19 | 64 | |
| 5 | 42 | 48 - 43 | +5 | 63 | |
| 6 | 42 | 52 - 44 | +8 | 61 | |
| 7 | 42 | 60 - 50 | +10 | 60 | |
| 8 | 42 | 47 - 40 | +7 | 60 | |
| 9 | 42 | 49 - 46 | +3 | 57 | |
| 10 | 42 | 52 - 50 | +2 | 57 | |
| 11 | 42 | 55 - 59 | -4 | 56 | |
| 12 | 42 | 50 - 46 | +4 | 55 | |
| 13 | 42 | 40 - 38 | +2 | 54 | |
| 14 | 42 | 35 - 33 | +2 | 53 | |
| 15 | 42 | 49 - 53 | -4 | 53 | |
| 16 | 42 | 43 - 54 | -11 | 52 | |
| 17 | 42 | 36 - 46 | -10 | 52 | |
| 18 | 42 | 45 - 50 | -5 | 51 | |
| 19 | 42 | 43 - 60 | -17 | 51 | |
| 20 | 42 | 45 - 53 | -8 | 50 | |
| 21 | 42 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 22 | 42 | 39 - 56 | -17 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu48
52Ghi được66
48Thủng lưới60
1.18Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai38