Zaragoza vs UD Las Palmas
Tỷ số chung cuộc: Zaragoza 3-0 UD Las Palmas tại Segunda División, 3 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaragoza thắng 5, hòa 4, UD Las Palmas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio de la Romareda, Zaragoza
- Trọng tài
- Isidro Díaz de Mera
- Phong độ
- WWLLW Zaragoza
- WWWLD UD Las Palmas
- 4' L. Suárez 1-0
- 13' Carlos Nieto · L. Suárez 2-0
- 22' Mauricio Lemos
- 45' Luis Javier Suárez
- HT2-0
- 55' Fabio Gonzalez
- 61' ▲ Álvaro Ratón ▼ C. Álvarez
- 62' ▲ G. Papunashvili ▼ Jorge Pombo
- 63' Aythami Artiles
- 64' L. Suárez 3-0
- 65' ▲ Cristian Cedrés ▼ Fabio González
- 65' ▲ T. Pekhart ▼ J. Narváez
- 78' Álvaro Ratón
- 78' Kirian Rodríguez
- 81' ▲ Maikel Mesa ▼ Álex Suárez
- 84' ▲ Javi Ros ▼ Alberto Soro
- 88' Mauricio Lemos
- 88' Mauricio Lemos
- FT3-0
Đội hình
- 1C. Álvarez ▼ 61' 7.2
- 6Alberto Guitián 7.9
- 17Carlos Nieto ⚽ 7.8
- 27Enrique Clemente 7.2
- 22Delmás 7.3
- 16Íñigo Eguaras 7.2
- 12J. Igbekeme 7.4
- 8Jorge Pombo ▼ 62' 6.5
- 14Raúl Guti 6.6
- 9Alberto Soro ▼ 84' 6.5
- 26L. Suárez ⚽2 ⇢ 9.1
Dự bị 7
- 13Álvaro Ratón ▲ 61' 7.0
- 19G. Papunashvili ▲ 62' 6.5
- 10Javi Ros ▲ 84' 6.6
- 7Miguel Linares
- 3Dani Lasure
- 4Bikoro
- 37Ahmed Belhadji
- 13Josep Martínez 7.3
- 25Aythami Artiles 5.7
- 3De la Bella 5.8
- 2M. Lemos 4.8
- 4Álex Suárez ▼ 81' 6.4
- 21Jonathan Viera 7.7
- 24S. Srnić 6.1
- 12J. Narváez ▼ 65' 6.5
- 19Ruiz de Galarreta 6.9
- 27Fabio González ▼ 65' 6.2
- 20Kirian Rodríguez 6.5
Dự bị 7
- 22Cristian Cedrés ▲ 65' 6.7
- 17T. Pekhart ▲ 65' 6.4
- 8Maikel Mesa ▲ 81' 6.5
- 15Deivid
- 6Éric Curbelo
- 18Javi Castellano
- 32Álvaro Vallés
Thống kê
02⚑4
⚑651
38%Kiểm soát bóng62%
14Dứt điểm12
7Trúng đích6
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
4Phạt góc6
3Việt vị7
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua4
358Chuyền bóng556
289Chuyền chính xác491
81%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 42 | +13 | 70 | |
| 2 | 42 | 50 - 39 | +11 | 69 | |
| 3 | 42 | 59 - 53 | +6 | 65 | |
| 4 | 42 | 62 - 43 | +19 | 64 | |
| 5 | 42 | 48 - 43 | +5 | 63 | |
| 6 | 42 | 52 - 44 | +8 | 61 | |
| 7 | 42 | 60 - 50 | +10 | 60 | |
| 8 | 42 | 47 - 40 | +7 | 60 | |
| 9 | 42 | 49 - 46 | +3 | 57 | |
| 10 | 42 | 52 - 50 | +2 | 57 | |
| 11 | 42 | 55 - 59 | -4 | 56 | |
| 12 | 42 | 50 - 46 | +4 | 55 | |
| 13 | 42 | 40 - 38 | +2 | 54 | |
| 14 | 42 | 35 - 33 | +2 | 53 | |
| 15 | 42 | 49 - 53 | -4 | 53 | |
| 16 | 42 | 43 - 54 | -11 | 52 | |
| 17 | 42 | 36 - 46 | -10 | 52 | |
| 18 | 42 | 45 - 50 | -5 | 51 | |
| 19 | 42 | 43 - 60 | -17 | 51 | |
| 20 | 42 | 45 - 53 | -8 | 50 | |
| 21 | 42 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 22 | 42 | 39 - 56 | -17 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu44
66Ghi được52
60Thủng lưới48
1.38Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai31