R.C.D. Mallorca
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Oviedo

R.C.D. Mallorca vs Oviedo

Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 0-0 Oviedo tại Segunda División, 20 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 3, hòa 5, Oviedo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 30
Sân vận động
Iberostar Estadi, Palma de Mallorca
Trọng tài
Gorka Sagues
Phong độ
DWLWD R.C.D. Mallorca
WDLWD Oviedo
  1. 29' Sergio Tejera
  2. 31' Víctor Mollejo
  3. HT0-0
  4. 46' Abdón Prats Víctor Mollejo
  5. 70' Jordi Mboula Antonio Sánchez
  6. 70' Cardona Álvaro Giménez
  7. 73' Borja Valle Borja Sánchez
  8. 73' S. Obeng G. Blanco
  9. 78' Murilo Dani Rodríguez
  10. 82' Carlos Hernández Alejandro Arribas
  11. 90' Martin Valjent
  12. FT0-0

Đội hình

R.C.D. Mallorca Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Luis García
  1. 1Manolo Reina 7.3
  2. 21Raíllo 7.2
  3. 24M. Valjent 6.9
  4. 2Joan Sastre 7.3
  5. 19B. Cufré 7.7
  6. 8Salva Sevilla 8.2
  7. 14Dani Rodríguez ▼ 78' 6.7
  8. 12I. Mohammed 7.5
  9. 18Antonio Sánchez ▼ 70' 6.2
  10. 7Álvaro Giménez ▼ 70' 7.2
  11. 35Víctor Mollejo ▼ 46' 6.2

Dự bị 12

  1. 9Abdón Prats ▲ 46' 6.3
  2. 16Jordi Mboula ▲ 70' 6.9
  3. 22Cardona ▲ 70' 6.7
  4. 10Murilo ▲ 78' 6.6
  5. 15Fran Gámez
  6. 11L. Junior
  7. 17A. Trajkovski
  8. 25Koke
  9. 6Febas
  10. 5F. Russo
  11. 3Brian Oliván
  12. 20A. Sedlar
Oviedo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: José Ángel Ziganda
  1. 1Joan Femenías 7.3
  2. 2S. Grippo 7.0
  3. 3Alejandro Arribas ▼ 82' 7.0
  4. 24Lucas Ahijado 7.2
  5. 12Juanjo Nieto 7.2
  6. 4Edgar González 7.2
  7. 20Tejera 7.2
  8. 15Nahuel Leiva 6.9
  9. 10Borja Sánchez ▼ 73' 6.9
  10. 22G. Blanco ▼ 73' 6.9
  11. 8Marco Sangalli 6.9

Dự bị 10

  1. 25Borja Valle ▲ 73' 6.3
  2. 16S. Obeng ▲ 73' 6.9
  3. 6Carlos Hernández ▲ 82' 6.2
  4. 9Rodri
  5. 7D. Johannesson
  6. 23Mossa
  7. 13Gabriel Brazão
  8. 14Jimmy Suárez
  9. 28Javi Mier
  10. 17Viti Rozada

Thống kê

026
410
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm9
3Trúng đích3
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
6Phạt góc4
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
514Chuyền bóng282
418Chuyền chính xác180
81%Chính xác chuyền64%

So sánh

47Trận đấu47
62Ghi được51
32Thủng lưới51
1.32Bàn thắng mỗi trận1.09
26Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu