Girona FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Elche CF

Girona FC vs Elche CF

Tỷ số chung cuộc: Girona FC 0-1 Elche CF tại Segunda División, 23 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 3, hòa 2, Elche CF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Promotion Play-offs - Finals
Sân vận động
Estadi Municipal de Montilivi, Girona
Trọng tài
Jose Antonio Lopez Toca, Spain
Phong độ
DDLWW Girona FC
DDLLL Elche CF
  1. 22' Jonathas
  2. 41' I. Sanchez
  3. HT0-0
  4. 46' J. A. Fernandez Pomares V. Rodriguez
  5. 52' Jonathas P. Milla
  6. 61' C. Stuani
  7. 75' G. Verdu F. Fidel
  8. 75' R. Folch D. Escriche
  9. 84' V. Rodriguez
  10. 85' A. Granell
  11. 85' P. Milla
  12. 90'+3 I. Sanchez O. Mfulu
  13. 90'+6 0-1 P. Milla · F. Fidel
  14. 90'+8 S. Saiz A. Gallar
  15. 90'+8 P. M. Diamanka J. Izquierdo
  16. 90'+10 P. Maffeo P. Alcala
  17. FT0-1

Đội hình

Girona FC Sơ đồ: 4-2-3-1
  1. 13Asier Riesgo 6.2
  2. 20Pablo Maffeo 7.0
  3. 15Juanpe 6.6
  4. 2Ignasi Miquel 6.5
  5. 3Johan Mojica 7.0
  6. 23Pape Maly Diamanka 6.5
  7. 6Alex Granell 6.7
  8. 11Aday Benítez 6.4
  9. 10Borja Garcia 7.5
  10. 14Samu Sáiz 6.3
  11. 7Cristhian Stuani 5.8

Dự bị 12

  1. 1Juan Carlos
  2. 5Pedro Alcala
  3. 4Jonas Ramalho
  4. 18Santiago Bueno
  5. 17Jordi Calavera
  6. 16Cristian Rivera
  7. 24Gerard Gumbau
  8. 34Valery Fernández
  9. 8Jairo Izquierdo González
  10. 19Jonathan Soriano
  11. 9Joaquín Zeballos
  12. 21Álex Gallar
Elche CF Sơ đồ: 3-4-3
  1. 13Edgar Badia 7.3
  2. 5Gonzalo Verdú 6.9
  3. 12Dani Calvo 7.6
  4. 24Josema 6.9
  5. 27Oscar Regano 6.7
  6. 10Iván Sánchez Aguayo 7.1
  7. 4Ramon Folch 6.6
  8. 23Juan Cruz 6.7
  9. 7Nino 6.6
  10. 22Jonathas 6.3
  11. 17Josan 6.6

Dự bị 12

  1. 1Miguel San Roman
  2. 35Ignacio Pastor
  3. 2Tekio
  4. 3Andoni López
  5. 6Manuel Sanchez
  6. 16Fidel 7.2
  7. 21Omenuke Mfulu 6.6
  8. 8Víctor Rodríguez 6.5
  9. 11Pere Milla 7.1
  10. 20Dani Escriche 6.5
  11. 19Claudio Medina
  12. 37Jony Álamo

Thống kê

115
340
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm2
1Trúng đích1
5Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
5Phạt góc3
0Việt vị3
20Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
367Chuyền bóng420
286Chuyền chính xác339
78%Chính xác chuyền81%

So sánh

49Trận đấu49
57Ghi được59
51Thủng lưới46
1.16Bàn thắng mỗi trận1.2
17Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn13
34Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu