Elche CF vs Girona FC
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 1-0 Girona FC tại Segunda División, 27 tháng 1, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 5, hòa 2, Girona FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Trọng tài
- Jorge Valdes Aller, Spain
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- DDLWW Girona FC
- 23' Jonas Ramalho
- 38' ▲ Rober Correa ▼ Pedro
- HT0-0
- 65' Alex Granell
- 66' ▲ S. Longo ▼ Granell
- 70' ▲ Álex ▼ Pelayo
- 81' Fabián Ruiz
- 87' ▲ Cristian ▼ Sandaza
- 88' Rober Correa 1-0
- 89' ▲ Armando ▼ Fabián Ruiz
- 89' ▲ Sebas Coris ▼ Ramalho
- FT1-0
Đội hình
- 13Juan Carlos 6.9
- 18Sergio Pelegrín 7.5
- 20Josete Malagón 7.6
- 14José Ángel 7.6
- 22Urtzi Iriondo 6.7
- 23Dorca 7.1
- 15Pedro ▼ 38' 7.1
- 8Pelayo ▼ 70' 6.4
- 16Fabián Ruiz ⇢ ▼ 89' 7.2
- 11Nino 6.9
- 19Guillermo Fernández 6.2
Dự bị 7
- 2Rober Correa ⚽ ▲ 38' 7.2
- 9Álex ▲ 70' 6.7
- 5Armando ▲ 89'
- 26Germán
- 28S. Kaba
- 31Liberto Beltrán
- 7E. Hadzic
- 1René 6.5
- 4Ramalho ▼ 89' 7.1
- 5Alcalá 6.8
- 11Aday 6.3
- 15Juanpe 7.5
- 17Cifuentes 6.6
- 24Borja García 7.0
- 9Portu 6.7
- 6Granell ▼ 66' 7.2
- 8Pere Pons 7.3
- 21Sandaza ▼ 87' 6.6
Dự bị 7
- 12S. Longo ▲ 66' 6.4
- 16Cristian ▲ 87' 6.5
- 20Sebas Coris ▲ 89'
- 30Gianni
- 14Rubén Alcaraz
- 25Pablo Maffeo
- 22Kiko Olivas
Thống kê
01⚑5
⚑320
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm8
3Trúng đích0
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
5Phạt góc3
4Việt vị2
16Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
418Chuyền bóng374
298Chuyền chính xác243
71%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 57 - 32 | +25 | 84 | |
| 2 | 42 | 65 - 45 | +20 | 70 | |
| 3 | 42 | 55 - 43 | +12 | 68 | |
| 4 | 42 | 50 - 37 | +13 | 66 | |
| 5 | 42 | 55 - 40 | +15 | 64 | |
| 6 | 42 | 53 - 43 | +10 | 63 | |
| 7 | 42 | 52 - 47 | +5 | 63 | |
| 8 | 42 | 47 - 47 | 0 | 61 | |
| 9 | 42 | 49 - 52 | -3 | 55 | |
| 10 | 42 | 42 - 52 | -10 | 55 | |
| 11 | 42 | 31 - 29 | +2 | 55 | |
| 12 | 42 | 44 - 44 | 0 | 53 | |
| 13 | 42 | 55 - 56 | -1 | 53 | |
| 14 | 42 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 44 - 49 | -5 | 51 | |
| 16 | 42 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 17 | 42 | 40 - 49 | -9 | 50 | |
| 18 | 42 | 32 - 43 | -11 | 50 | |
| 19 | 42 | 42 - 51 | -9 | 48 | |
| 20 | 42 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 21 | 42 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 22 | 42 | 40 - 66 | -26 | 41 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
49Ghi được65
63Thủng lưới45
1.17Bàn thắng mỗi trận1.55
6Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai36