Elche CF vs Girona FC
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 1-2 Girona FC tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 8 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 5, hòa 2, Girona FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Trọng tài
- Pablo González
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- DDLWW Girona FC
- 13' ▲ Iván Martín ▼ Y. Herrera
- 16' Pol Lirola · Álex Collado 1-0
- 22' Toni Villa
- 28' Josan
- 39' 1-1 Iván Martín · Javi Hernández
- HT1-1
- 57' ▲ Gumbau ▼ Josan
- 58' ▲ E. Ponce ▼ Raúl Guti
- 66' ▲ Roger ▼ L. Boyé
- 66' 1-2 V. Castellanos · Arnau Martínez
- 69' ▲ Rodrigo Riquelme ▼ Toni Villa
- 69' ▲ C. Stuani ▼ V. Castellanos
- 70' Gerard Gumbau
- 81' ▲ Bigas ▼ E. Roco
- 81' ▲ N. Fernández Mercau ▼ Clerc
- 88' Diego González
- 88' Cristhian Stuani
- 90' ▲ B. Espinosa ▼ Valery
- 90'+1 ▲ Ramón Terrats ▼ Aleix García
- FT1-2
Đội hình
- 13Edgar Badia 6.2
- 24Pol Lirola ⚽ 7.0
- 3E. Roco ▼ 81' 6.5
- 4Diego González 6.3
- 23Clerc ▼ 81' 6.9
- 21Omar Mascarell 6.9
- 8Raúl Guti ▼ 58' 6.9
- 17Josan ▼ 57' 6.2
- 15Álex Collado ⇢ 8.2
- 10Pere Milla 7.0
- 9L. Boyé ▼ 66' 6.5
Dự bị 11
- 20Gumbau ▲ 57' 6.7
- 19E. Ponce ▲ 58' 6.5
- 18Roger ▲ 66' 6.9
- 6Bigas ▲ 81' 6.5
- 22N. Fernández Mercau ▲ 81' 6.9
- 1A. Werner
- 26John Nwankwo
- 11Tete Morente
- 27Carles Soler
- 5Gonzalo Verdú
- 30Rodrigo Mendoza
- 13P. Gazzaniga 6.3
- 4Arnau Martínez ⇢ 7.5
- 22S. Bueno 7.2
- 5David López 7.0
- 16Javi Hernández ⇢ 7.5
- 18Oriol Romeu 7.3
- 12Toni Villa ▼ 69' 6.2
- 21Y. Herrera ▼ 13' 6.7
- 14Aleix García ▼ 90' 8.2
- 11Valery ▼ 90' 6.7
- 9V. Castellanos ⚽ ▼ 69' 7.5
Dự bị 10
- 23Iván Martín ⚽ ▲ 13' 6.6
- 17Rodrigo Riquelme ▲ 69' 5.9
- 7C. Stuani ▲ 69' 6.9
- 2B. Espinosa ▲ 90'
- 8Ramón Terrats ▲ 90'
- 25Manu Vallejo
- 1Juan Carlos
- 26Toni Fuidias
- 36Ricard Artero
- 3Miguel Gutiérrez
Thống kê
03⚑2
⚑520
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm21
2Trúng đích3
5Chệch đích12
7Sút trong vòng cấm16
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn6
2Phạt góc5
2Việt vị3
16Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
1Cứu thua1
349Chuyền bóng439
277Chuyền chính xác361
79%Chính xác chuyền82%
So sánh
50Trận đấu49
47Ghi được71
80Thủng lưới69
0.94Bàn thắng mỗi trận1.45
9Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai36