Elche CF vs Girona FC
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 1-0 Girona FC tại Segunda División, 19 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 5, hòa 2, Girona FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 34
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Trọng tài
- Álvaro Moreno
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- DDLWW Girona FC
- 25' Juanpe
- 42' Aday
- HT0-0
- 47' Dani Escriche · Josán Fernández 1-0
- 52' E. Badia
- 57' O. Gil
- 58' ▲ Pere Milla ▼ Fidel
- 64' C. Stuani
- 65' ▲ Valery ▼ Aday
- 65' ▲ Soriano ▼ Álex Granell
- 67' ▲ Andoni López ▼ Juan Cruz
- 67' ▲ Jonathas ▼ Dani Escriche
- 69' A. Lopez
- 71' ▲ Jairo Izquierdo ▼ J. Mojica
- 77' ▲ Gumbau ▼ Pablo Maffeo
- 77' ▲ J. Zeballos ▼ Christian Rivera
- 78' J. Zeballos
- 81' ▲ Manuel Sánchez ▼ Josán Fernández
- 81' ▲ Claudio Medina ▼ Nino
- 90'+3 S. Saiz
- FT1-0
Đội hình
- 13Edgar Badía 8.3
- 23Juan Cruz ▼ 67' 6.3
- 5Gonzalo Verdú 7.3
- 24Josema Sánchez 7.0
- 12Dani Calvo 7.2
- 27Óscar Gil 7.0
- 16Fidel ▼ 58' 6.7
- 4Ramón Folch 6.6
- 17Josán Fernández ⇢ ▼ 81' 7.9
- 7Nino ▼ 81' 6.7
- 20Dani Escriche ⚽ ▼ 67' 7.2
Dự bị 11
- 11Pere Milla ▲ 58' 6.3
- 3Andoni López ▲ 67' 6.7
- 22Jonathas ▲ 67' 6.9
- 6Manuel Sánchez ▲ 81' 6.6
- 19Claudio Medina ▲ 81' 6.3
- 1Miguel San Román
- 40Diego Bri
- 2Tekio
- 37Jony Carmona
- 35Ignacio Pastor
- 32M. Daoudi
- 13Asier Riesgo 6.7
- 15Juanpe 6.3
- 2Ignasi Miquel 6.3
- 3J. Mojica ▼ 71' 6.2
- 20Pablo Maffeo ▼ 77' 6.9
- 10Borja García 7.7
- 14Samuel Sáiz 7.5
- 11Aday ▼ 65' 6.7
- 6Álex Granell ▼ 65' 6.6
- 16Christian Rivera ▼ 77' 6.7
- 7C. Stuani 6.9
Dự bị 12
- 34Valery ▲ 65' 6.7
- 19Soriano ▲ 65' 6.7
- 8Jairo Izquierdo ▲ 71' 6.7
- 24Gumbau ▲ 77' 6.9
- 9J. Zeballos ▲ 77' 6.6
- 21Álex Gallar
- 5Alcalá
- 23P. Diamanka
- 22Jozabed
- 17Jordi Calavera
- 1Juan Carlos
- 4Jonás Ramalho
Thống kê
03⚑4
⚑250
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm14
4Trúng đích6
4Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn2
4Phạt góc2
4Việt vị3
18Phạm lỗi16
3Thẻ vàng5
6Cứu thua3
340Chuyền bóng420
262Chuyền chính xác344
77%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 42 | +13 | 70 | |
| 2 | 42 | 50 - 39 | +11 | 69 | |
| 3 | 42 | 59 - 53 | +6 | 65 | |
| 4 | 42 | 62 - 43 | +19 | 64 | |
| 5 | 42 | 48 - 43 | +5 | 63 | |
| 6 | 42 | 52 - 44 | +8 | 61 | |
| 7 | 42 | 60 - 50 | +10 | 60 | |
| 8 | 42 | 47 - 40 | +7 | 60 | |
| 9 | 42 | 49 - 46 | +3 | 57 | |
| 10 | 42 | 52 - 50 | +2 | 57 | |
| 11 | 42 | 55 - 59 | -4 | 56 | |
| 12 | 42 | 50 - 46 | +4 | 55 | |
| 13 | 42 | 40 - 38 | +2 | 54 | |
| 14 | 42 | 35 - 33 | +2 | 53 | |
| 15 | 42 | 49 - 53 | -4 | 53 | |
| 16 | 42 | 43 - 54 | -11 | 52 | |
| 17 | 42 | 36 - 46 | -10 | 52 | |
| 18 | 42 | 45 - 50 | -5 | 51 | |
| 19 | 42 | 43 - 60 | -17 | 51 | |
| 20 | 42 | 45 - 53 | -8 | 50 | |
| 21 | 42 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 22 | 42 | 39 - 56 | -17 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu49
59Ghi được57
46Thủng lưới51
1.2Bàn thắng mỗi trận1.16
17Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai34