Girona FC vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 0-2 Elche CF tại Segunda División, 12 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 3, hòa 2, Elche CF thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Montilivi, Girona
- Trọng tài
- Daniel Ocón
- Phong độ
- DDLWW Girona FC
- DDLLL Elche CF
- 5' 0-1 Iván Sánchez · Nino
- 25' Danilo Ortiz
- 39' Gerard Gumbau
- HT0-1
- 59' ▲ Samuel Sáiz ▼ Marc Gual
- 59' ▲ Brian Oliván ▼ Pablo Maffeo
- 62' Andoni López
- 71' ▲ Fidel ▼ Iván Sánchez
- 76' 0-2 D. Ortiz · Fidel
- 78' ▲ Soriano ▼ Álex Gallar
- 82' ▲ Claudio Medina ▼ Y. Qasmi
- 83' Jonathan Soriano
- 84' Aday Benítez
- 90' Samu Sáiz
- 90'+1 ▲ Josán Fernández ▼ Nino
- FT0-2
Đội hình
- 1Juan Carlos 6.3
- 5Alcalá 6.3
- 15Juanpe 6.2
- 20Pablo Maffeo ▼ 59' 6.6
- 10Borja García 6.6
- 11Aday 7.1
- 6Álex Granell 6.3
- 24Gumbau 5.9
- 7C. Stuani 6.5
- 21Álex Gallar ▼ 78' 7.1
- 9Marc Gual ▼ 59' 7.1
Dự bị 7
- 14Samuel Sáiz ▲ 59' 6.9
- 12Brian Oliván ▲ 59' 7.0
- 19Soriano ▲ 78' 6.4
- 4Jonás Ramalho
- 23P. Diamanka
- 13Asier Riesgo
- 8Jairo Izquierdo
- 13Edgar Badía 8.3
- 20D. Ortiz ⚽ 7.4
- 12Dani Calvo 7.4
- 3Andoni López 6.9
- 27Óscar Gil 6.6
- 6Manuel Sánchez 6.8
- 10Iván Sánchez ⚽ ▼ 71' 7.5
- 21O. Mfulu 6.8
- 7Nino ⇢ ▼ 90' 7.8
- 9Y. Qasmi ▼ 82' 6.9
- 11Pere Milla 6.7
Dự bị 6
- 16Fidel ▲ 71' 7.2
- 19Claudio Medina ▲ 82' 6.5
- 17Josán Fernández ▲ 90'
- 2Tekio
- 1Miguel San Román
- 30César Moreno
Thống kê
04⚑7
⚑320
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm11
5Trúng đích4
11Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm8
14Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
7Phạt góc3
2Việt vị1
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
2Cứu thua5
435Chuyền bóng372
322Chuyền chính xác266
74%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 42 | +13 | 70 | |
| 2 | 42 | 50 - 39 | +11 | 69 | |
| 3 | 42 | 59 - 53 | +6 | 65 | |
| 4 | 42 | 62 - 43 | +19 | 64 | |
| 5 | 42 | 48 - 43 | +5 | 63 | |
| 6 | 42 | 52 - 44 | +8 | 61 | |
| 7 | 42 | 60 - 50 | +10 | 60 | |
| 8 | 42 | 47 - 40 | +7 | 60 | |
| 9 | 42 | 49 - 46 | +3 | 57 | |
| 10 | 42 | 52 - 50 | +2 | 57 | |
| 11 | 42 | 55 - 59 | -4 | 56 | |
| 12 | 42 | 50 - 46 | +4 | 55 | |
| 13 | 42 | 40 - 38 | +2 | 54 | |
| 14 | 42 | 35 - 33 | +2 | 53 | |
| 15 | 42 | 49 - 53 | -4 | 53 | |
| 16 | 42 | 43 - 54 | -11 | 52 | |
| 17 | 42 | 36 - 46 | -10 | 52 | |
| 18 | 42 | 45 - 50 | -5 | 51 | |
| 19 | 42 | 43 - 60 | -17 | 51 | |
| 20 | 42 | 45 - 53 | -8 | 50 | |
| 21 | 42 | 43 - 59 | -16 | 43 | |
| 22 | 42 | 39 - 56 | -17 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu49
57Ghi được59
51Thủng lưới46
1.16Bàn thắng mỗi trận1.2
17Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn13
34Hiệp hai34