Girona FC vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 2-0 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 3, hòa 2, Elche CF thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Montilivi, Girona
- Trọng tài
- Jorge Figueroa
- Phong độ
- DDLWW Girona FC
- DDLLL Elche CF
- 14' ▲ Aleix García ▼ Borja García
- 17' Valentin Castellanos
- 22' Pere Milla
- 42' Santiago Bueno
- 45' V. Castellanos · Toni Villa 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Álex Collado ▼ Raúl Guti
- 46' ▲ Pol Lirola ▼ H. Palacios
- 47' Oriol Romeu
- 57' Lucas Boyé
- 57' ▲ Valery ▼ Toni Villa
- 58' ▲ Miguel Gutiérrez ▼ Javi Hernández
- 70' Oriol Romeu · Iván Martín 2-0
- 73' Gerard Gumbau
- 77' ▲ Yan Couto ▼ Iván Martín
- 77' ▲ C. Stuani ▼ V. Castellanos
- 77' ▲ E. Ponce ▼ Pere Milla
- 78' ▲ N. Fernández Mercau ▼ Tete Morente
- 78' ▲ R. Nteka ▼ L. Boyé
- 90'+2 Ezequiel Ponce
- 90'+2 Ezequiel Ponce
- FT2-0
Đội hình
- 13P. Gazzaniga 8.3
- 4Arnau Martínez 7.2
- 22S. Bueno 7.3
- 15Juanpe 7.0
- 16Javi Hernández ▼ 58' 6.9
- 18Oriol Romeu ⚽ 7.2
- 8V. Tsygankov 6.9
- 23Iván Martín ⇢ ▼ 77' 6.6
- 24Borja García ▼ 14' 6.6
- 12Toni Villa ⇢ ▼ 57' 6.2
- 9V. Castellanos ⚽ ▼ 77' 6.9
Dự bị 10
- 14Aleix García ▲ 14' 7.0
- 11Valery ▲ 57' 6.3
- 3Miguel Gutiérrez ▲ 58' 6.6
- 20Yan Couto ▲ 77' 6.3
- 7C. Stuani ▲ 77' 6.3
- 36Ricard Artero
- 17Rodrigo Riquelme
- 1Juan Carlos
- 26Toni Fuidias
- 2B. Espinosa
- 1A. Werner 6.5
- 14H. Palacios ▼ 46' 6.6
- 21Omar Mascarell 7.5
- 6Bigas 7.0
- 23Clerc 6.9
- 20Gumbau 7.9
- 26John Nwankwo 6.9
- 10Pere Milla ▼ 77' 5.9
- 8Raúl Guti ▼ 46' 6.5
- 11Tete Morente ▼ 78' 7.2
- 9L. Boyé ▼ 78' 6.9
Dự bị 12
- 15Álex Collado ▲ 46' 6.7
- 24Pol Lirola ▲ 46' 6.7
- 19E. Ponce ▲ 77' 6.3
- 22N. Fernández Mercau ▲ 78' 6.3
- 18R. Nteka ▲ 78' 6.3
- 2L. Blanco
- 3E. Roco
- 17Josan
- 12Pape Cheikh
- 5Gonzalo Verdú
- 7L. Magallán
- 28Jesús López
Thống kê
03⚑3
⚑431
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm13
4Trúng đích5
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
3Phạt góc4
0Việt vị1
9Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
404Chuyền bóng424
323Chuyền chính xác368
80%Chính xác chuyền87%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75
So sánh
49Trận đấu50
71Ghi được47
69Thủng lưới80
1.45Bàn thắng mỗi trận0.94
8Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai20