RC Celta de Vigo vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 0-2 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 4, hòa 1, Athletic Bilbao thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Abanca-Balaídos, Vigo
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- LLLWW Athletic Bilbao
- 20' 0-1 A. Berenguer · I. Williams
- 22' 0-2 R. Navarro · I. Ruiz de Galarreta
- HT0-2
- 46' ▲ J. Rueda ▼ J. Rodriguez
- 46' ▲ Y. Lago ▼ A. Faye
- 46' ▲ M. Roman ▼ I. Moriba
- 46' ▲ I. Aspas ▼ H. Gonzalez
- 48' Yuri Berchiche
- 57' ▲ H. Alvarez ▼ W. Swedberg
- 61' Robert Navarro
- 65' ▲ P. Canales ▼ O. Sancet
- 65' ▲ M. Jauregizar ▼ I. Ruiz de Galarreta
- 65' ▲ G. Guruzeta ▼ I. Williams
- 71' Beñat Gerenabarrena
- 74' ▲ N. Williams ▼ R. Navarro
- 86' ▲ J. Louis-Jean ▼ J. Areso
- FT0-2
Đội hình
- 13I. Radu 8.3
- 20J. Rodriguez ▼ 46' 6.2
- 2C. Starfelt 6.6
- 4A. Faye ▼ 46' 6.2
- 15A. Nunez 7.0
- 14A. Febas 6.2
- 6I. Moriba ▼ 46' 6.5
- 5S. Carreira 6.5
- 19W. Swedberg ▼ 57' 6.7
- 16H. Gonzalez ▼ 46' 6.6
- 9F. Jutgla 6.6
Dự bị 12
- 1A. Bayindir
- 22J. Galan
- 17J. Rueda ▲ 46' 7.2
- 29Y. Lago ▲ 46' 7.3
- 27K. Ribes
- 8M. Roman ▲ 46' 7.3
- 28A. Antanon
- 30H. Burcio
- 39J. El Abdellaoui
- 10I. Aspas ▲ 46' 6.9
- 11P. Duran
- 23H. Alvarez ▲ 57' 6.3
- 1U. Simon 7.6
- 12J. Areso ▼ 86' 7.0
- 4A. Paredes 7.3
- 14A. Laporte 7.0
- 17Y. Berchiche 7.2
- 16I. Ruiz de Galarreta ⇢ ▼ 65' 7.3
- 24B. Gerenabarrena 7.2
- 23R. Navarro ⚽ ▼ 74' 7.9
- 8O. Sancet ▼ 65' 6.3
- 7A. Berenguer ⚽ 8.3
- 9I. Williams ⇢ ▼ 65' 6.7
Dự bị 12
- 13A. Padilla
- 5Y. Alvarez
- 31J. Louis-Jean ▲ 86'
- 20A. Rego
- 19A. Boiro
- 15H. Rincon
- 28P. Canales ▲ 65' 6.7
- 18M. Jauregizar ▲ 65' 6.7
- 25A. Djalo
- 11G. Guruzeta ▲ 65' 6.2
- 10N. Williams ▲ 74' 6.3
- 21M. Sannadi
Thống kê
00⚑4
⚑730
54%Kiểm soát bóng46%
8Dứt điểm17
2Trúng đích7
5Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
4Phạt góc7
3Việt vị0
8Phạm lỗi17
0Thẻ vàng3
5Cứu thua2
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
574Chuyền bóng489
504Chuyền chính xác426
88%Chính xác chuyền87%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 17 - 2 | +15 | 12 | |
| 2 | 4 | 10 - 3 | +7 | 10 | |
| 3 | 4 | 10 - 3 | +7 | 9 | |
| 4 | 4 | 5 - 5 | 0 | 9 | |
| 5 | 4 | 8 - 5 | +3 | 8 | |
| 6 | 4 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 10 | 4 | 6 - 5 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 12 | 4 | 6 - 5 | +1 | 4 | |
| 13 | 4 | 7 - 8 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | 7 - 10 | -3 | 4 | |
| 15 | 4 | 2 - 5 | -3 | 4 | |
| 16 | 5 | 2 - 5 | -3 | 3 | |
| 17 | 4 | 6 - 8 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | 1 - 7 | -6 | 2 | |
| 19 | 4 | 5 - 12 | -7 | 1 | |
| 20 | 4 | 1 - 9 | -8 | 1 |
Champions League league stage Europa League league stage Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu13
12Ghi được32
11Thủng lưới14
1.2Bàn thắng mỗi trận2.46
3Giữ sạch lưới7
4Trên 2.5 bàn9
8Hiệp hai18