RC Celta de Vigo vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 1-0 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 4, hòa 1, Athletic Bilbao thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 19
- Sân vận động
- Abanca-Balaídos, Vigo
- Trọng tài
- Isidro Díaz de Mera
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- LLLWW Athletic Bilbao
- 2' Carles Pérez
- 36' Renato Tapia
- HT0-0
- 46' ▲ J. Strand Larsen ▼ Óscar Rodríguez
- 46' ▲ Fran Beltrán ▼ R. Tapia
- 46' ▲ Oihan Sancet ▼ Ander Herrera
- 61' Yeray Álvarez
- 66' ▲ Oier Zarraga ▼ Nico Williams
- 66' ▲ Mikel Vesga ▼ Dani García
- 67' ▲ Raúl García ▼ Muniain
- 71' Iago Aspas · L. de la Torre 1-0
- 73' ▲ De Marcos ▼ Lekue
- 81' Unai Núñez
- 82' ▲ F. Cervi ▼ Gabri Veiga
- 85' ▲ Kevin Vázquez ▼ L. de la Torre
- 87' Oier Zarraga
- 90'+2 ▲ A. Solari ▼ Carles Pérez
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Marchesín 7.0
- 3Óscar Mingueza 6.6
- 15J. Aidoo 7.2
- 4Unai Núñez 7.2
- 17Javi Galán 7.2
- 7Carles Pérez ▼ 90' 6.6
- 14R. Tapia ▼ 46' 6.6
- 5Óscar Rodríguez ▼ 46' 6.6
- 23L. de la Torre ⇢ ▼ 85' 7.0
- 24Gabri Veiga ▼ 82' 6.6
- 10Iago Aspas ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 18J. Strand Larsen ▲ 46' 6.7
- 8Fran Beltrán ▲ 46' 6.9
- 11F. Cervi ▲ 82' 6.7
- 20Kevin Vázquez ▲ 85' 6.3
- 21A. Solari ▲ 90'
- 31Coke Carrillo
- 9Gonçalo Paciência
- 13Iván Villar
- 29Miguel Rodríguez
- 26Carlos Domínguez
- 2Hugo Mallo
- 19W. Swedberg
- 1Unai Simón 6.9
- 15Lekue ▼ 73' 6.9
- 5Yeray 7.0
- 3Dani Vivian 6.9
- 17Yuri 7.3
- 23Ander Herrera ▼ 46' 6.9
- 14Dani García ▼ 66' 6.7
- 11Nico Williams ▼ 66' 6.0
- 10Muniain ▼ 67' 6.7
- 7Álex Berenguer 6.9
- 12Gorka Guruzeta 6.3
Dự bị 12
- 8Oihan Sancet ▲ 46' 6.2
- 19Oier Zarraga ▲ 66' 6.5
- 6Mikel Vesga ▲ 66' 6.5
- 22Raúl García ▲ 67' 6.2
- 18De Marcos ▲ 73' 6.3
- 20Asier Villalibre
- 21Capa
- 24Balenziaga
- 13Julen Agirrezabala
- 31Aitor Paredes
- 2Jon Morcillo
- 16Unai Vencedor
Thống kê
02⚑2
⚑520
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm5
3Trúng đích0
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
2Phạt góc5
4Việt vị2
17Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
0Cứu thua2
411Chuyền bóng423
316Chuyền chính xác325
77%Chính xác chuyền77%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
45Trận đấu56
59Ghi được84
62Thủng lưới53
1.31Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai36