Athletic Bilbao vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 4-3 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 10 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 4, hòa 1, RC Celta de Vigo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 13
- Sân vận động
- San Mamés Barria, Bilbao
- Phong độ
- LLLWW Athletic Bilbao
- DLLDD RC Celta de Vigo
- 25' 0-1 Iago Aspas · Óscar Mingueza
- 37' Oihan Sancet 1-1
- 39' Iago Aspas
- 41' 1-2 Jonathan Bamba
- 45'+5 Gorka Guruzeta · Nico Williams 2-2
- HT2-2
- 52' Gorka Guruzeta 3-2
- 56' Unai Simón
- 64' Jørgen Strand Larsen
- 66' 3-3 Jørgen Strand Larsen · Iago Aspas
- 69' ▲ Dani García ▼ Mikel Vesga
- 69' ▲ Luca De La Torre ▼ Fran Beltrán
- 71' Unai Núñez
- 72' Iago Aspas11mhỏng 11m
- 80' ▲ Raúl García ▼ Gorka Guruzeta
- 80' ▲ Álex Berenguer ▼ Iñaki Williams
- 84' ▲ Franco Cervi ▼ Jonathan Bamba
- 85' ▲ Unai Gómez ▼ Oihan Sancet
- 89' ▲ Anastasios Douvikas ▼ Jørgen Strand Larsen
- 90'+8 Álex Berenguer11m 4-3
- 90'+2 Raúl García
- 90'+5 Vicente Guaita
- FT4-3
Đội hình
- 1Unai Simón 6.6
- 18Óscar de Marcos 7.3
- 3Daniel Vivian 6.3
- 4Aitor Paredes 6.2
- 15Íñigo Lekue 6.6
- 6Mikel Vesga ▼ 69' 6.3
- 16Iñigo Ruiz de Galarreta 7.2
- 9Iñaki Williams ▼ 80' 6.5
- 8Oihan Sancet ⚽ ▼ 85' 7.9
- 11Nico Williams ⇢ 8.3
- 12Gorka Guruzeta ⚽2 ▼ 80' 7.9
Dự bị 11
- 14Dani García ▲ 69' 6.5
- 22Raúl García ▲ 80' 6.3
- 7Álex Berenguer ⚽ ▲ 80' 7.3
- 30Unai Gómez ▲ 85' 6.3
- 13Julen Agirrezabala
- 19Imanol García de Albéniz
- 23Peru Nolaskoain Esnal
- 24Beñat Prados
- 10Iker Muniain
- 20Asier Villalibre
- 29Malcom Ares
- 25Vicente Guaita 7.9
- 20Kevin Vázquez 6.2
- 2Carl Starfelt 6.0
- 4Unai Núñez 6.6
- 23Manuel Sánchez 6.2
- 3Óscar Mingueza ⇢ 6.5
- 8Fran Beltrán ▼ 69' 6.5
- 6Carlos Dotor 6.7
- 17Jonathan Bamba ⚽ ▼ 84' 7.3
- 18Jørgen Strand Larsen ⚽ ▼ 89' 7.2
- 10Iago Aspas ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 12
- 14Luca De La Torre ▲ 69' 6.2
- 11Franco Cervi ▲ 84' 6.5
- 12Anastasios Douvikas ▲ 89' 6.5
- 1Agustín Marchesín
- 13Iván Villar
- 28Carlos Domínguez
- 32Javier Rodríguez
- 34Damian Rodriguez
- 33Hugo Álvarez
- 7Carles Pérez
- 19Williot Swedberg
- 29Miguel Rodríguez
Thống kê
02⚑7
⚑220
58%Kiểm soát bóng42%
21Dứt điểm13
12Trúng đích5
4Chệch đích6
18Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
7Phạt góc2
2Việt vị3
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua8
490Chuyền bóng368
404Chuyền chính xác266
82%Chính xác chuyền72%
4.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
53Trận đấu48
87Ghi được70
50Thủng lưới65
1.64Bàn thắng mỗi trận1.46
25Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai43