RC Celta de Vigo vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 2-1 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 15 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 4, hòa 1, Athletic Bilbao thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 36
- Sân vận động
- Abanca-Balaídos, Vigo
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- LLLWW Athletic Bilbao
- 23' 0-1 Álex Berenguer
- HT0-1
- 46' ▲ Hugo Álvarez ▼ Manuel Sánchez
- 46' ▲ Óscar Mingueza ▼ Carles Pérez
- 46' ▲ Iago Aspas ▼ Jonathan Bamba
- 62' ▲ Raúl García ▼ Malcom Ares
- 62' ▲ Iñaki Williams ▼ Asier Villalibre
- 62' ▲ Julen Agirrezabala ▼ Unai Simón
- 68' Williot Swedberg · Hugo Álvarez 1-1
- 71' Hugo Álvarez · Damián Rodríguez 2-1
- 73' ▲ Anastasios Douvikas ▼ Jørgen Strand Larsen
- 75' ▲ Iñigo Ruiz de Galarreta ▼ Beñat Prados
- 75' ▲ Mikel Vesga ▼ Dani García
- 77' ▲ Franco Cervi ▼ Williot Swedberg
- 80' Carl Starfelt
- 90'+5 Franco Cervi
- FT2-1
Đội hình
- 13Iván Villar 6.5
- 22Javier Manquillo 6.7
- 2Carl Starfelt 6.9
- 28Carlos Domínguez 7.3
- 7Carles Pérez ▼ 46' 6.3
- 34Damián Rodríguez ⇢ 7.2
- 8Fran Beltrán 6.6
- 23Manuel Sánchez ▼ 46' 6.3
- 17Jonathan Bamba ▼ 46' 6.6
- 18Jørgen Strand Larsen ▼ 73' 6.3
- 19Williot Swedberg ⚽ ▼ 77' 7.5
Dự bị 12
- 3Óscar Mingueza ▲ 46' 7.2
- 33Hugo Álvarez ⚽ ▲ 46' 7.9
- 10Iago Aspas ▲ 46' 6.9
- 12Anastasios Douvikas ▲ 73' 6.7
- 11Franco Cervi ▲ 77' 6.9
- 25Vicente Guaita
- 4Unai Núñez
- 5Renato Tapia
- 30Hugo Sotelo
- 14Luca De La Torre
- 16Jailson
- 24Miguel Rodríguez
- 1Unai Simón ▼ 62' 6.7
- 15Íñigo Lekue 6.3
- 5Yeray Álvarez 6.2
- 4Aitor Paredes 6.6
- 19Imanol García de Albéniz 6.2
- 14Dani García ▼ 75' 6.6
- 24Beñat Prados ▼ 75' 6.6
- 23Malcom Ares ▼ 62' 6.9
- 30Unai Gómez 6.9
- 7Álex Berenguer ⚽ 7.3
- 20Asier Villalibre ▼ 62' 6.6
Dự bị 12
- 13Julen Agirrezabala ▲ 62' 6.3
- 22Raúl García ▲ 62' 6.2
- 9Iñaki Williams ▲ 62' 6.6
- 16Iñigo Ruiz de Galarreta ▲ 75' 6.7
- 6Mikel Vesga ▲ 75' 6.6
- 32Hugo Rincón
- 27Unai Eguíluz
- 18Óscar de Marcos
- 3Daniel Vivian
- 21Ander Herrera
- 31Mikel Jauregizar
- 33Aingeru Olabarrieta
Thống kê
02⚑2
⚑300
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm7
4Trúng đích2
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
2Phạt góc3
3Việt vị0
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
1Cứu thua2
522Chuyền bóng462
427Chuyền chính xác357
82%Chính xác chuyền77%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu53
70Ghi được87
65Thủng lưới50
1.46Bàn thắng mỗi trận1.64
11Giữ sạch lưới25
28Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai40