RC Celta de Vigo vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 1-2 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 4, hòa 1, Athletic Bilbao thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Abanca-Balaídos, Vigo
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- LLLWW Athletic Bilbao
- -5' Ilaix Moriba
- HT0-0
- 46' ▲ Hugo Álvarez ▼ W. Swedberg
- 46' ▲ Óscar Mingueza ▼ F. Cervi
- 62' 0-1 Álex Berenguer · I. Williams
- 63' ▲ I. Moriba ▼ Fran Beltrán
- 67' ▲ Mikel Jauregizar ▼ Ruíz de Galarreta
- 69' ▲ Javier Manquillo ▼ Javi Rodríguez
- 70' ▲ T. Douvikas ▼ Borja Iglesias
- 71' 0-2 Dani Vivian · Unai Gómez
- 74' Hugo Álvarez 1-2
- 82' ▲ Gorka Guruzeta ▼ Álex Berenguer
- 82' ▲ Mikel Vesga ▼ Unai Gómez
- 89' ▲ De Marcos ▼ Nico Williams
- 89' ▲ Yuri ▼ I. Williams
- 90'+6 Óscar Mingueza
- FT1-2
Đội hình
- 13Vicente Guaita 7.2
- 32Javi Rodríguez ▼ 69' 6.3
- 29Yoel Lago 6.9
- 24Carlos Domínguez 6.6
- 5Sergio Carreira 6.7
- 8Fran Beltrán ▼ 63' 6.6
- 4Hugo Sotelo 6.3
- 11F. Cervi ▼ 46' 6.6
- 18Pablo Durán 6.3
- 19W. Swedberg ▼ 46' 6.5
- 7Borja Iglesias ▼ 70' 6.3
Dự bị 12
- 30Hugo Álvarez ⚽ ▲ 46' 7.3
- 3Óscar Mingueza ▲ 46' 5.9
- 6I. Moriba ▲ 63' 6.7
- 22Javier Manquillo ▲ 69' 6.5
- 9T. Douvikas ▲ 70' 6.5
- 39J. El Abdellaoui
- 2C. Starfelt
- 15J. Aidoo
- 27César Fernández
- 25Damián Rodríguez
- 1Iván Villar
- 21M. Ristić
- 1Unai Simón 6.3
- 2Andoni Gorosabel 7.3
- 3Dani Vivian ⚽ 7.6
- 5Yeray 7.3
- 32Adama Boiro 6.2
- 9I. Williams ⇢ ▼ 89' 7.3
- 24Beñat Prados 6.9
- 16Ruíz de Galarreta ▼ 67' 7.9
- 10Nico Williams ▼ 89' 6.7
- 20Unai Gómez ⇢ ▼ 82' 6.9
- 7Álex Berenguer ⚽ ▼ 82' 6.9
Dự bị 12
- 23Mikel Jauregizar ▲ 67' 6.3
- 12Gorka Guruzeta ▲ 82' 6.9
- 6Mikel Vesga ▲ 82' 6.6
- 18De Marcos ▲ 89'
- 17Yuri ▲ 89'
- 15Lekue
- 11Álvaro Djaló
- 4Aitor Paredes
- 14Unai Núñez
- 22Nico Serrano
- 28Peio Canales
- 13Julen Agirrezabala
Thống kê
11⚑3
⚑400
59%Kiểm soát bóng41%
3Dứt điểm14
1Trúng đích6
2Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
3Phạt góc4
3Việt vị0
14Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua0
-0.14Bàn thắng ngăn chặn-0.14
619Chuyền bóng434
523Chuyền chính xác346
84%Chính xác chuyền80%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu62
91Ghi được86
74Thủng lưới65
1.86Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới23
34Trên 2.5 bàn29
52Hiệp hai48